Dời lịch hẹn: 13 câu nói qua điện thoại
Phòng khám, nha sĩ, văn phòng: đừng chỉ nói “change”
13 câu · bấm loa để nghe giọng MỹMuốn đổi lịch hẹn bác sĩ mà cứ nói “change my appointment”? Người Mỹ nói vầy nè.
Dời hoặc hủy
Xin dời hẹn
I'd like to reschedule, please.
Tôi muốn dời lịch hẹn.
Hủy lịch mai
I need to cancel tomorrow's visit.
Tôi cần hủy buổi hẹn ngày mai.
Lý do ngắn
Something came up at work.
Tôi có việc đột xuất ở chỗ làm.
Hỏi giờ trống
Tuần sau trống?
Anything open next week?
Tuần sau còn giờ trống không?
Giờ trống thứ Sáu
What times do you have Friday?
Thứ Sáu còn những giờ nào?
Muốn buổi sáng
Do you have a morning slot?
Có giờ buổi sáng không?
Sớm nhất
What's your earliest opening?
Giờ trống sớm nhất là khi nào?
Danh sách chờ
Can you put me on the waitlist?
Cho tôi vào danh sách chờ được không?
Chốt lại
Nhắc ngày giờ
Can you confirm the date and time?
Nhắc lại giùm tôi ngày giờ hẹn được không?
Mang gì theo
Do I need to bring anything?
Tôi có cần mang theo gì không?
Tới sớm bao lâu
How early should I arrive?
Tôi nên tới sớm bao lâu?
Phí hủy hẹn
Is there a cancellation fee?
Hủy hẹn có bị tính phí không?
Báo bị trễ
I'm running about 10 minutes late.
Tôi tới trễ chừng 10 phút.
Mẹo khi dùng ở Mỹ
- Nhiều phòng khám yêu cầu báo dời hoặc hủy trước 24 giờ, báo trễ có thể bị tính phí, tùy nơi.
- Vào danh sách chờ (waitlist) hay được gọi lên sớm khi có người hủy.
- Đọc lại ngày giờ cho nhân viên nghe để chắc không nhầm.
- Lần đầu tới thường phải điền giấy tờ, nên tới sớm 10–15 phút và mang thẻ bảo hiểm.
Học tiếp: hội thoại có giọng đọc
Bộ câu khác
Ảnh tóm tắt (lưu về máy)