Hội thoại tiếng Anh khi đổi hoặc hủy lịch hẹn khám: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Scheduler
Scheduling, this is Marcus. What can I do for you?
Bộ phận lịch hẹn, Marcus nghe. Tôi giúp gì được bạn?
Bạn
Hi, I need to reschedule my appointment on Thursday.
Xin chào, tôi cần đổi lịch hẹn thứ Năm.
Scheduler
Sure. Name and date of birth?
Được. Tên và ngày sinh?
Bạn
Sure. My date of birth is July 2nd, 1988.
Dạ. Ngày sinh của tôi là ngày 2 tháng 7 năm 1988.
Scheduler
Got it. I've got next Monday at 9 or Wednesday at 3:40.
Rồi. Tôi có thứ Hai tới lúc 9 giờ hoặc thứ Tư lúc 3:40.
Bạn
Wednesday at 3:40, please.
Thứ Tư 3:40 nhé.
Scheduler
Done. You'll get a text to confirm.
Xong rồi. Bạn sẽ nhận tin nhắn xác nhận.
Bạn
Great, thanks for your help.
Tốt quá, cảm ơn nhiều.
Từ hay dùng
rescheduleđổi lịch
cancelhủy
cancellation policyquy định hủy lịch
no-show feephí không đến mà không báo
running latebị trễ
confirmxác nhận
remindertin nhắc lịch
Mẹo khi ở Mỹ
Nhiều phòng khám yêu cầu hủy trước 24–48 tiếng; không đến mà không báo (no-show) có thể bị tính phí, bảo hiểm KHÔNG trả khoản này. Mức phí tùy phòng khám.
Tin nhắn nhắc lịch thường cho phép trả lời "C" để xác nhận hoặc gọi lại để đổi lịch — đọc kỹ hướng dẫn trong tin nhắn.
Nếu trễ quá 10–15 phút, nhiều nơi bắt dời lịch. Gọi báo trước càng sớm càng tốt.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.