Học miễn phí
Trang chủ › Bộ câu › Từ vựng thuê nhà ở Mỹ

Từ vựng thuê nhà ở Mỹ

Chung cư, nhà riêng, hợp đồng thuê

16 câu · bấm loa để nghe giọng Mỹ

Ở Mỹ 'first floor' là tầng trệt đó nha! Lưu bộ từ này trước khi đi coi nhà.

Trong tòa nhà

first floor
Tầng trệt (ở Mỹ)
second floor
Lầu một (ở Mỹ gọi là tầng hai)
basement
Tầng hầm
elevator
Thang máy
laundry room
Phòng giặt đồ chung
parking lot
Bãi đậu xe

Nhà riêng

front yard
Sân trước
backyard
Sân sau
garage
Nhà để xe
driveway
Lối xe chạy từ đường vô nhà

Thuê nhà

landlord
Chủ nhà (người cho thuê)
rent
Tiền thuê nhà
security deposit
Tiền đặt cọc
lease
Hợp đồng thuê nhà
utilities
Tiền điện, nước, ga
roommate
Người ở chung nhà

Mẹo khi dùng ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Học tiếp: hội thoại có giọng đọc

Gọi hỏi căn hộ cho thuêCalling About an ApartmentThuê phòng ở ghépRenting a RoomNói chuyện với chủ cho thuê mặt bằngTalking to a Shop LandlordChấm dứt hợp đồng thuê sớmBreaking a Lease Early

Bộ câu khác

Đi coi nhà thuê: 14 câu phải hỏi14 câu · Đi coi nhà thuê mà chỉ hỏi “How much?” là dễ sót tiền cọc, tiền điện nước.Nhà thuê hư đồ: 13 câu báo sửa13 câu · Nhắn “It's broken” thì bên quản lý phải hỏi lại đủ thứ. Báo rõ một lần là thợ tới nhanh hơn.Ở chung nhà: 12 câu nói hằng ngày12 câu · Ở ghép, thuê chung nhà ở Mỹ: nhờ, nhắc, chia tiền sao cho êm?Nói chuyện với hàng xóm10 câu · Hàng xóm mở nhạc to, hay hàng của họ bị giao nhầm qua nhà bạn? Nói vầy là êm chuyện.Xem tất cả bộ câu ›

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

Từ vựng thuê nhà ở Mỹ