Từ vựng thuê nhà ở Mỹ
Chung cư, nhà riêng, hợp đồng thuê
16 câu · bấm loa để nghe giọng MỹỞ Mỹ 'first floor' là tầng trệt đó nha! Lưu bộ từ này trước khi đi coi nhà.
Trong tòa nhà
first floor
Tầng trệt (ở Mỹ)
second floor
Lầu một (ở Mỹ gọi là tầng hai)
laundry room
Phòng giặt đồ chung
Nhà riêng
driveway
Lối xe chạy từ đường vô nhà
Thuê nhà
landlord
Chủ nhà (người cho thuê)
security deposit
Tiền đặt cọc
utilities
Tiền điện, nước, ga
roommate
Người ở chung nhà
Mẹo khi dùng ở Mỹ
- Ở Mỹ "first floor" là tầng trệt, "second floor" là lầu một kiểu Việt.
- Đọc kỹ hợp đồng thuê (lease): thời hạn, phí trễ hạn, ai trả điện nước.
- Chụp hình nhà lúc dọn vào để sau này dễ lấy lại tiền cọc; quy định trả cọc tùy bang.
- Hỏi rõ tiền thuê đã gồm "utilities" chưa trước khi ký.
Học tiếp: hội thoại có giọng đọc
Bộ câu khác
Ảnh tóm tắt (lưu về máy)