Đọc số kiểu Mỹ cho đúng
Giá tiền, năm, số nhà, tuổi
12 câu · bấm loa để nghe giọng Mỹ$4.99, năm 2025, nhà số 1520… người Mỹ đọc khác mình nghĩ đó.
Dễ nghe nhầm
13 · 30
thirTEEN · THIRty
mười ba (nhấn âm sau) · ba mươi (nhấn âm đầu)
15 · 50
fifTEEN · FIFty
mười lăm (nhấn âm sau) · năm mươi (nhấn âm đầu)
18 · 80
eighTEEN · EIGHty
mười tám (nhấn âm sau) · tám mươi (nhấn âm đầu)
Giá tiền
$4.99
four ninety-nine
bốn đô chín mươi chín xu
$12.50
twelve fifty
mười hai đô năm mươi xu
$1,500
fifteen hundred
một ngàn năm trăm đô (đọc kiểu "mười lăm trăm")
$25,000
twenty-five thousand
hai mươi lăm ngàn đô
$1.2 triệu
one point two million
một phẩy hai triệu đô
Đời sống
Năm 2025
twenty twenty-five
năm 2025 (đọc thành hai cặp: 20 và 25)
Nhà số 1520
fifteen twenty
nhà số 1520 (đọc thành hai cặp: 15 và 20)
SĐT 503-…
five-oh-three…
số điện thoại 503… (số 0 đọc là "oh")
35 tuổi
I'm thirty-five.
Tôi ba mươi lăm tuổi.
Mẹo khi dùng ở Mỹ
- Nói tuổi chỉ cần "I'm thirty-five."; thêm "years old" cũng được.
- Ở tiệm, người Mỹ hay bỏ chữ "dollars" và "cents": $4.99 là "four ninety-nine".
- Sợ nghe nhầm 15 với 50 thì hỏi lại "One-five or five-oh?".
- Số điện thoại đọc từng số một, số 0 thường đọc là "oh".
Học tiếp: hội thoại có giọng đọc
Bộ câu khác
Ảnh tóm tắt (lưu về máy)