Từ vựng tiệm nail phải thuộc
Dáng móng, dịch vụ, động tác
18 câu · bấm loa để nghe giọng MỹKhách nói squoval, coffin, fill… có hiểu kịp không? Bảng từ vựng tiệm nail.
Dáng & độ dài
squoval
móng vuông bo tròn góc
almond
móng dáng hạnh nhân: thon, đầu tròn nhọn
coffin
móng thon, đầu vuông bằng (dáng quan tài)
Dịch vụ & động tác
fill
dặm phần móng mới mọc ra
trim
cắt tỉa (móng hoặc da)
cuticles
phần da quanh móng
gel polish
sơn gel (phải hơ đèn)
Mẹo khi dùng ở Mỹ
- Khách nói "Just a trim" hay "Just file them": nghe kỹ để biết họ muốn cắt hay chỉ giũa.
- Đưa bảng hình các dáng móng cho khách chỉ, đỡ hiểu lầm hơn nói bằng lời.
- "Fill" là dặm cho móng bột, móng gel đã làm trước đó khi móng thật mọc ra.
Học tiếp: hội thoại có giọng đọc
Bộ câu khác
Ảnh tóm tắt (lưu về máy)