Học miễn phí
Trang chủ › Bộ câu › Từ vựng sân bay: 18 từ phải biết

Từ vựng sân bay: 18 từ phải biết

Từ quầy check-in tới cửa lên máy bay

18 câu · bấm loa để nghe giọng Mỹ

Ra sân bay Mỹ nghe "aisle seat", "baggage claim" mà ngơ ngác? Lưu 18 từ này nha.

Giấy tờ & hành lý

passport
Hộ chiếu
boarding pass
Thẻ lên máy bay
check-in counter
Quầy làm thủ tục
checked bag
Hành lý ký gửi
carry-on
Hành lý xách tay
baggage claim
Khu nhận hành lý

Soi chiếu an ninh

security
Khu kiểm tra an ninh, soi chiếu
tray
Khay đựng đồ khi soi chiếu
liquids
Chất lỏng (nước, kem, dầu gội…)
belongings
Đồ đạc cá nhân

Lên máy bay

terminal
Nhà ga sân bay
gate
Cổng ra máy bay
boarding
Đang cho hành khách lên máy bay
delayed
Bị trễ chuyến
aisle seat
Ghế cạnh lối đi
window seat
Ghế cạnh cửa sổ
flight attendant
Tiếp viên hàng không
layover
Chặng dừng quá cảnh

Mẹo khi dùng ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Học tiếp: hội thoại có giọng đọc

Làm thủ tục sân bay và gửi hành lýAirport Check-in and BagsLàm thủ tục chuyến bay đi MỹInternational Flight Check-inLàm thủ tục ở sân bayChecking In at the AirportThích bay nhưng ngán sân bayFlying and Airport Stress

Bộ câu khác

Bay sang Mỹ: nghe gì, đáp gì?8 câu · Lần đầu bay sang Mỹ, từ quầy check-in tới nhập cảnh nghe gì, đáp gì?Từ vựng tiệm nail phải thuộc18 câu · Khách nói squoval, coffin, fill… có hiểu kịp không? Bảng từ vựng tiệm nail.Sân bay: trễ chuyến, lạc hành lý12 câu · Chuyến bay trễ, lỡ chuyến nối, vali không thấy đâu: nói sao cho nhân viên hiểu?Halloween ở Mỹ: 16 từ phải biết16 câu · 31/10 sắp tới rồi! Con đi xin kẹo, hàng xóm hóa trang: nghe mấy từ này là hiểu liền.Xem tất cả bộ câu ›

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

Từ vựng sân bay: 18 từ phải biết