Học miễn phí
Trang chủ › Bộ câu › Khen chê món ăn: 16 từ tả vị

Khen chê món ăn: 16 từ tả vị

Ngọt, mặn, dai, mềm… nói cho đúng

16 câu · bấm loa để nghe giọng Mỹ

Món dai, món tanh, món nhạt nói sao? 16 từ này giúp bạn khen chê đúng vị.

Vị

sweet
Ngọt
salty
Mặn
sour
Chua
bitter
Đắng
spicy
Cay
bland
Nhạt, thiếu vị
greasy
Nhiều dầu mỡ, béo ngấy
crispy
Giòn

Độ tươi & độ chín

fresh
Tươi
ripe
Chín (trái cây)
fishy
Tanh (mùi cá)
overcooked
Nấu quá lửa, quá chín
undercooked
Chưa chín tới
tender
Mềm (thịt)
chewy
Dai
juicy
Mọng nước

Mẹo khi dùng ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Học tiếp: hội thoại có giọng đọc

Phàn nàn món ăn lịch sựComplaining About FoodMón ăn yêu thích và chuyện ăn cayFavorite Foods and Spicy FoodKhen ngợi và nhận lời khenGiving ComplimentsHảo ngọt và sô-cô-laSweet Tooth and Chocolate

Bộ câu khác

Chê khéo, không mất lòng9 câu · Được mời món không hợp mà nói “I don't like it” là chủ nhà buồn liền, chê khéo vầy nè.Chuyện ăn uống: hỏi gì, đáp gì?10 câu · Rủ đi ăn, khen món ngon, nói no căng bụng… nói sao cho tự nhiên?Siêu thị Mỹ: 13 câu tìm hàng, hỏi giá13 câu · Đi siêu thị Mỹ tìm không ra nước mắm, không biết món nào đang giảm giá? Lưu mấy câu này nha.Sai món, tính nhầm: nói sao?13 câu · Đưa sai món, tính tiền nhầm mà mình đứng hình không biết nói sao? 13 câu lịch sự mà rõ ràng.Xem tất cả bộ câu ›

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

Khen chê món ăn: 16 từ tả vị