Hội thoại tiếng Anh khi món ăn yêu thích và chuyện ăn cay: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Đồng nghiệp · Coworker
Do you like spicy food?
Bạn ăn cay được không?
Bạn
I love it! Vietnamese people put chili on everything.
Tôi mê lắm! Người Việt món gì cũng bỏ ớt.
Đồng nghiệp · Coworker
Really? I'm a wimp. Mild salsa is enough for me.
Thật hả? Tôi ăn cay dở lắm. Salsa loại nhẹ là đủ rồi.
Bạn
Ha! So what's your favorite food?
Haha! Vậy món bạn thích nhất là gì?
Đồng nghiệp · Coworker
Probably pizza. Or my mom's mac and cheese. What about you?
Chắc là pizza. Hoặc nui phô mai mẹ tôi làm. Còn bạn?
Bạn
Bun bo Hue. It's a spicy beef noodle soup from central Vietnam.
Bún bò Huế. Đó là món bún bò cay của miền Trung Việt Nam.
Đồng nghiệp · Coworker
That sounds amazing. Is it really hot?
Nghe ngon quá. Có cay lắm không?
Bạn
You can add the chili yourself. I'll take you sometime!
Bạn tự thêm ớt được. Lúc nào tôi dẫn bạn đi ăn!
Từ hay dùng
spicycay
mildcay nhẹ, không cay lắm
hot saucetương ớt
comfort foodmón ăn quen thuộc làm người ta thấy dễ chịu
picky eaterngười kén ăn
flavorhương vị
blandnhạt
favoriteyêu thích
Mẹo khi ở Mỹ
Ở Mỹ "hot" vừa là nóng vừa là cay; muốn rõ thì nói "spicy". Quán Thái, Ấn, Mexico hay hỏi độ cay (mild/medium/hot) — "medium" của họ có khi cay hơn bạn nghĩ.
Mời người Mỹ thử món Việt: giới thiệu ngắn một câu ("It's a beef noodle soup") và để ớt, nước mắm riêng cho họ tự nêm.
Hỏi "What's your favorite food?" là chuyện xã giao an toàn; tránh chê món người khác thích ("That's gross").
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.