Hảo ngọt và sô-cô-la
Sweet Tooth and Chocolate
Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câuHội thoại tiếng Anh khi hảo ngọt và sô-cô-la: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Đồng nghiệp · Coworker
I brought brownies. Help yourself!
Tôi mang bánh brownie tới. Bạn cứ tự lấy nhé!
Bạn
Oh, thank you! Did you make these?
Ồ, cảm ơn! Bạn tự làm hả?
Đồng nghiệp · Coworker
Yep. Are you a chocolate person?
Ừ. Bạn có mê sô-cô-la không?
Bạn
Definitely. I have a big sweet tooth.
Chắc chắn rồi. Tôi rất hảo ngọt.
Đồng nghiệp · Coworker
Me too. What desserts do you have in Vietnam?
Tôi cũng vậy. Ở Việt Nam có món tráng miệng gì?
Bạn
We have che. It's a sweet soup with beans and coconut milk.
Có chè. Là món ngọt nấu với đậu và nước cốt dừa.
Đồng nghiệp · Coworker
Sweet soup? Interesting! I'd try that.
Súp ngọt hả? Thú vị ghê! Tôi muốn thử.
Bạn
I'll bring some next week. These brownies are amazing, by the way.
Tuần sau tôi mang tới. À, mấy cái brownie này ngon tuyệt.
Từ hay dùng
sweet toothhảo ngọt
dessertmón tráng miệng
treatmón ăn vặt, quà vặt
bakenướng (bánh)
browniebánh sô-cô-la cắt miếng vuông
dark chocolatesô-cô-la đen
recipecông thức nấu
cut back ongiảm bớt
Mẹo khi ở Mỹ
- Đồng nghiệp hay mang bánh để ở phòng nghỉ cho mọi người — lấy một phần là lịch sự; nhớ khen và cảm ơn người làm.
- Người Việt hay khen "không ngọt lắm" là ngon, nhưng người Mỹ có thể hiểu là chê. Hãy khen rõ trước: "It's perfect, not too sweet."
- Dị ứng hạt (đậu phộng, hạnh nhân...) khá phổ biến ở Mỹ; khi mang bánh tới chỗ làm hay trường, ghi rõ có hạt hay không.
Bài liên quan