Kẹt xe, đi làm: từ vựng giao thông
Nói chuyện đường xá mỗi ngày ở Mỹ
18 câu · bấm loa để nghe giọng MỹTrễ làm vì kẹt xe mà không biết nói sao? 18 từ giao thông này dùng mỗi ngày ở Mỹ.
Kẹt xe
stuck in traffic
Bị kẹt xe
bumper-to-bumper
Xe nối đuôi nhau sát rạt
stop-and-go traffic
Xe chạy nhích từng chút, chạy rồi dừng
at a snail's pace
Chậm như rùa
Đường xá
carpool lane
Làn dành cho xe chở nhiều người
detour
Đường vòng (tạm thời)
Đi lại & than thở
commute
Quãng đường đi làm mỗi ngày
public transit
Phương tiện công cộng (xe buýt, tàu)
get pulled over
Bị cảnh sát chặn xe
Traffic was a nightmare.
Kẹt xe kinh khủng luôn.
It drives me crazy!
Nó làm tôi phát điên!
I'm running late.
Tôi sẽ tới trễ một chút.
Mẹo khi dùng ở Mỹ
- Giờ cao điểm thường khoảng 7–9 giờ sáng và 4–7 giờ chiều, tùy thành phố.
- Làn carpool chỉ dành cho xe đủ số người theo bảng chỉ dẫn; chạy sai có thể bị phạt nặng.
- Trễ hẹn vì kẹt xe thì nhắn trước "I'm running late, traffic is bad."
- Xem app bản đồ trước khi đi để tránh khúc đang sửa đường (road work) hoặc tai nạn.
Học tiếp: hội thoại có giọng đọc
Bộ câu khác
Ảnh tóm tắt (lưu về máy)