Học miễn phí
Trang chủ › Bộ câu › Kẹt xe, đi làm: từ vựng giao thông

Kẹt xe, đi làm: từ vựng giao thông

Nói chuyện đường xá mỗi ngày ở Mỹ

18 câu · bấm loa để nghe giọng Mỹ

Trễ làm vì kẹt xe mà không biết nói sao? 18 từ giao thông này dùng mỗi ngày ở Mỹ.

Kẹt xe

rush hour
Giờ cao điểm
traffic jam
Kẹt xe
stuck in traffic
Bị kẹt xe
bumper-to-bumper
Xe nối đuôi nhau sát rạt
stop-and-go traffic
Xe chạy nhích từng chút, chạy rồi dừng
at a snail's pace
Chậm như rùa

Đường xá

freeway
Xa lộ
exit
Lối ra khỏi xa lộ
carpool lane
Làn dành cho xe chở nhiều người
detour
Đường vòng (tạm thời)
road work
Đang sửa đường
car accident
Tai nạn xe

Đi lại & than thở

commute
Quãng đường đi làm mỗi ngày
public transit
Phương tiện công cộng (xe buýt, tàu)
get pulled over
Bị cảnh sát chặn xe
Traffic was a nightmare.
Kẹt xe kinh khủng luôn.
It drives me crazy!
Nó làm tôi phát điên!
I'm running late.
Tôi sẽ tới trễ một chút.

Mẹo khi dùng ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Học tiếp: hội thoại có giọng đọc

Chuyện đi làm bằng xe công cộngCommute TalkGọi điện báo: Tôi tới trễPhone Script: I'm Running LateBị cảnh sát dừng xePulled Over by PoliceXe đưa đón và đi chung xe đến chỗ làmShuttle and Carpool to Work

Bộ câu khác

Trễ hẹn: 13 câu nhắn cho lịch sự13 câu · Đang kẹt xe mà chỉ nhắn “I'm late” thì cụt quá. Nhắn vầy nghe lịch sự hơn nhiều nè.Chỗ làm Mỹ: 10 câu dễ hiểu lầm10 câu · Sếp nói “When you get a chance” không có nghĩa là rảnh mới làm đâu nha. Hiểu đúng để khỏi bị đánh giá.Đầu tuần đi làm: hỏi gì, đáp gì?9 câu · Sáng thứ Hai đồng nghiệp hỏi “How was your weekend?”: đừng chỉ đáp “Good”.Cụm động từ về tình yêu16 câu · Crush, dump, get over… cụm động từ chuyện tình cảm nghe hoài trong phim Mỹ.Xem tất cả bộ câu ›

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

Kẹt xe, đi làm: từ vựng giao thông