Chỗ làm Mỹ: 10 câu dễ hiểu lầm
Nghe lịch sự, nhưng dịch từng chữ là hiểu sai ý
10 câu · bấm loa để nghe giọng MỹSếp nói “When you get a chance” không có nghĩa là rảnh mới làm đâu nha. Hiểu đúng để khỏi bị đánh giá.
Nhờ việc
Sếp, đồng nghiệp nói
When you get a chance…
Khi rảnh (mà nên làm sớm)
Bạn đáp
Sure, I'll do it today.
Dạ được, hôm nay tôi làm luôn.
Sếp, đồng nghiệp nói
I was wondering if you could…
Đang nhờ nhẹ nhàng đó
Bạn đáp
Of course!
Dĩ nhiên rồi!
Sếp, đồng nghiệp nói
No rush.
Không gấp, nhưng đừng quên
Bạn đáp
Got it, thanks.
Dạ hiểu rồi, cảm ơn.
Sếp, đồng nghiệp nói
Do you mind if I sit here?
Ngồi đây có phiền không?
Bạn đáp
No, go ahead!
Không phiền đâu, cứ ngồi đi!
Hẹn, cập nhật
Sếp, đồng nghiệp nói
Let's touch base tomorrow.
Mai trao đổi nhanh nhé
Bạn đáp
Sounds good.
Dạ được.
Sếp, đồng nghiệp nói
Keep me posted.
Có gì mới thì báo nhé
Bạn đáp
Sure, I'll update you.
Dạ, có gì mới tôi báo liền.
Sếp, đồng nghiệp nói
Can you loop me in?
Nhớ cho tôi biết với
Bạn đáp
Will do, I'll CC you.
Dạ, tôi sẽ thêm bạn vào email (CC).
Sếp, đồng nghiệp nói
Let's take this offline.
Để nói riêng sau nhé
Bạn đáp
Sure, after the meeting?
Dạ được, sau buổi họp nha?
Chốt việc
Sếp, đồng nghiệp nói
Anything else?
Còn cần gì nữa không?
Bạn đáp
No, I'm all set.
Dạ không, tôi đủ rồi.
Sếp, đồng nghiệp nói
I'll circle back.
Để bàn lại chuyện này sau
Bạn đáp
Thanks, talk soon.
Cảm ơn, nói chuyện sau nha.
Mẹo khi dùng ở Mỹ
- Hỏi “Do you mind if…?” mà mình đồng ý thì đáp “No” (không phiền); đáp “Yes” là đang từ chối.
- “When you get a chance” hay “No rush” vẫn là việc cần làm; nên làm sớm hoặc hỏi hạn chót.
- “Take this offline” là để nói riêng sau buổi họp, không liên quan gì tới mạng internet.
- Không chắc ý sếp thì hỏi lại “Just to confirm, you'd like me to…?”; người Mỹ thấy vậy là cẩn thận.
Học tiếp: hội thoại có giọng đọc
Bộ câu khác
Ảnh tóm tắt (lưu về máy)