Khen công việc của đồng nghiệp
Complimenting a Coworker's Work
Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câuHội thoại tiếng Anh khi khen công việc của đồng nghiệp: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Đồng nghiệp · Coworker
Phew, glad that's over. Was the presentation okay?
Phù, xong rồi. Bài thuyết trình ổn không?
Bạn
It was great! Really clear and easy to follow.
Hay lắm! Rất rõ ràng, dễ theo dõi.
Đồng nghiệp · Coworker
Thanks! I was so nervous.
Cảm ơn! Tôi run quá trời.
Bạn
You couldn't tell at all. I loved the part with the charts.
Không ai nhận ra đâu. Tôi rất thích phần có biểu đồ.
Đồng nghiệp · Coworker
That means a lot. And thanks for your help with the numbers.
Câu đó ý nghĩa lắm. Cảm ơn bạn đã giúp phần số liệu.
Bạn
Anytime! It was a team effort.
Lúc nào cũng được! Công sức cả nhóm mà.
Đồng nghiệp · Coworker
Well, I'm giving you a shout-out in the team email.
Tôi sẽ ghi nhận bạn trong email gửi cả nhóm.
Bạn
Aw, thank you! That's really nice of you.
Ôi, cảm ơn bạn! Bạn tốt quá.
Từ hay dùng
presentationbài thuyết trình
complimentlời khen
sincerechân thành
team effortcông sức cả nhóm
give creditghi nhận công sức
shout-outlời khen hoặc cảm ơn trước mọi người
feedbackgóp ý
nervoushồi hộp, run
Mẹo khi ở Mỹ
- Khen cụ thể có giá trị hơn khen chung: "The charts were really helpful" tốt hơn chỉ nói "Good job".
- Khi được khen, người Mỹ đáp "Thank you!" chứ không chối ("Không đâu, tôi làm dở lắm"); từ chối lời khen có thể làm người khen thấy ngượng.
- Ở nơi làm việc, khen công việc, kỹ năng, thái độ là an toàn; tránh khen ngoại hình hay cơ thể.
Bài liên quan
Bài đăng có giọng đọc