Hội thoại tiếng Anh khi gọi bảo trì khẩn ngoài giờ: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Operator
After-hours maintenance. Is this an emergency?
Đường dây bảo trì ngoài giờ. Đây có phải trường hợp khẩn cấp không?
Bạn
Yes. Water is coming through my ceiling.
Có. Nước đang chảy xuống từ trần nhà tôi.
Operator
What's your name and unit number?
Tên và số căn hộ của bạn?
Bạn
I'm in unit two fourteen.
Tôi ở căn hai một bốn.
Operator
Is it near any lights or outlets?
Có gần đèn hay ổ điện không?
Bạn
Yes, near the light in the bathroom.
Có, gần đèn trong phòng tắm.
Operator
Turn off that breaker and put a bucket down. I'm paging the on-call tech now.
Tắt cầu dao đó và đặt xô hứng. Tôi đang gọi thợ trực.
Bạn
Okay. When will someone come?
Được. Khi nào có người tới?
Operator
They'll call you within thirty minutes. Your work order number is four four seven.
Họ sẽ gọi bạn trong vòng ba mươi phút. Số phiếu sửa của bạn là bốn bốn bảy.
Bạn
Thank you. I'll take photos too.
Cảm ơn. Tôi cũng sẽ chụp ảnh.
Từ hay dùng
emergencykhẩn cấp
maintenancebảo trì
on-calltrực
unitcăn hộ
work orderphiếu yêu cầu sửa chữa
ceilingtrần nhà
space heatermáy sưởi nhỏ
shut offkhóa, tắt
Mẹo khi ở Mỹ
Lưu số bảo trì khẩn ngoài giờ ngay khi dọn vào; thường là: nước tràn/dột, mất sưởi khi trời lạnh, mất nước, khóa cửa hư, rò ga. Mùi ga hay cháy thì gọi 911 trước.
Chủ nhà phải giữ nhà ở được (có sưởi, nước, điện an toàn); thời hạn sửa và quyền của người thuê tùy tiểu bang — hỏi văn phòng nhà ở địa phương hoặc trợ giúp pháp lý.
Chụp ảnh, ghi giờ gọi và số phiếu sửa (work order); sau đó gửi email/văn bản cho văn phòng để có bằng chứng.
Mất sưởi: dùng máy sưởi điện an toàn, không dùng bếp ga hay lò nướng để sưởi.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.