Lịch dọn dẹp của nhân viên vệ sinh
Janitorial Cleaning Route
Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câuHội thoại tiếng Anh khi lịch dọn dẹp của nhân viên vệ sinh: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Quản lý ca · Supervisor
Here's your route tonight. Floors two and three, plus the lobby.
Lịch tối nay của bạn đây. Tầng hai, tầng ba, và sảnh.
Bạn
Okay. Restrooms too?
Dạ. Có nhà vệ sinh không?
Quản lý ca · Supervisor
Yep, all restrooms on your floors. Check the soap.
Có, mọi nhà vệ sinh ở các tầng của bạn. Kiểm tra xà phòng.
Bạn
The vacuum on floor three was broken yesterday.
Hôm qua máy hút bụi tầng ba bị hư.
Quản lý ca · Supervisor
Take the one from the closet on two.
Lấy cái trong kho tầng hai.
Bạn
Got it. And the clogged toilet?
Rõ. Còn cái bồn cầu bị nghẹt?
Quản lý ca · Supervisor
Put a sign on it. I'll call the building engineer.
Dán bảng lên. Tôi gọi kỹ sư tòa nhà.
Bạn
Okay. I'll text you when I'm done.
Dạ. Xong tôi nhắn tin cho bạn.
Từ hay dùng
janitornhân viên vệ sinh
mopcây lau nhà; lau sàn
vacuummáy hút bụi; hút bụi
trash linertúi lót thùng rác
restockbổ sung đồ
wet floor signbảng sàn ướt
bleachthuốc tẩy
cloggedbị nghẹt
Mẹo khi ở Mỹ
- Tuyệt đối không trộn thuốc tẩy (bleach) với amoniac hoặc chất tẩy có axit — tạo khí độc. Đọc nhãn và bảng an toàn hóa chất (SDS).
- Dọn chất nôn, máu: mang găng, dùng bộ dụng cụ xử lý chất thải sinh học nếu công ty có, và báo giám sát.
- Gặp người còn làm việc thì hỏi lịch sự "Sorry to bother you" — dân văn phòng Mỹ quen và thường rất thân thiện.
Bài liên quan
Bài đăng có giọng đọc