Hội thoại tiếng Anh khi đăng ký phúc lợi (401k, bảo hiểm sức khỏe): câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
HR
Your benefits kick in after sixty days, so let's get you enrolled.
Sau sáu mươi ngày bạn bắt đầu có phúc lợi, nên đăng ký luôn nhé.
Bạn
Okay. How much is health insurance for my family?
Dạ. Bảo hiểm sức khỏe cho cả gia đình tôi bao nhiêu?
HR
Family plan is about ninety dollars a check.
Gói gia đình khoảng chín mươi đô mỗi kỳ lương.
Bạn
Does that include dental?
Có gồm bảo hiểm răng không?
HR
Dental is separate, about twelve dollars more.
Răng tính riêng, thêm khoảng mười hai đô.
Bạn
And the 401k? Does the company match?
Còn 401k? Công ty có góp thêm không?
HR
Yes, fifty percent up to six percent of your pay.
Có, năm mươi phần trăm, tối đa đến sáu phần trăm lương của bạn.
Bạn
Okay. Can I take the papers home and decide by Friday?
Dạ. Tôi mang giấy về và quyết định trước thứ Sáu được không?
Từ hay dùng
benefitsphúc lợi
enrollđăng ký
premiumphí bảo hiểm
deductiblemức khấu trừ
copaytiền đồng chi trả mỗi lần khám
401kquỹ hưu trí qua công ty
matchcông ty góp thêm
vestedđược hưởng đầy đủ phần công ty góp
beneficiaryngười thụ hưởng
Mẹo khi ở Mỹ
Thường chỉ được đăng ký bảo hiểm trong thời hạn sau khi vào làm (khoảng 30 ngày) hoặc mùa đăng ký mở (open enrollment) hằng năm. Lỡ hạn có thể phải đợi đến năm sau, trừ khi có sự kiện như cưới, sinh con.
Nếu công ty có góp thêm (match) vào 401k, góp ít nhất bằng mức để nhận đủ phần công ty góp — đó là tiền thêm. Nhiều gói 401k mới (từ 2025) tự động đăng ký bạn ở mức 3% trở lên; bạn có thể đổi hoặc rút khỏi.
Hỏi rõ thời gian 'vesting': phần tiền công ty góp có thể cần vài năm mới hoàn toàn thuộc về bạn. Tiền tự bạn góp luôn là của bạn.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.