Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Nghe chậm: đời sống Mỹ › Ủi áo sơ mi

Ủi áo sơ mi

Ironing a Shirt

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi ủi áo sơ mi: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
I have a job interview today.
Hôm nay tôi có buổi phỏng vấn việc làm.
Narrator
My white shirt is wrinkled.
Áo sơ mi trắng của tôi bị nhăn.
Narrator
This is called an ironing board.
Cái này gọi là cầu ủi.
Narrator
First, I read the care label inside the shirt.
Đầu tiên, tôi đọc nhãn bên trong áo.
Narrator
It says cotton. So I use the cotton setting.
Nó ghi cotton. Nên tôi để mức cotton.
Narrator
I put a little water in the iron for steam.
Tôi đổ ít nước vào bàn ủi để có hơi.
Narrator
Next, I iron the collar.
Tiếp theo, tôi ủi cổ áo.
Narrator
Then I iron the sleeves and the cuffs.
Sau đó tôi ủi tay áo và cổ tay.
Narrator
I iron the front and the back.
Tôi ủi thân trước và thân sau.
Narrator
I never leave the iron face down.
Tôi không bao giờ để úp bàn ủi xuống.
Narrator
I hang the shirt on a hanger right away.
Tôi treo áo lên móc ngay.
Narrator
Finally, I unplug the iron. I look sharp today!
Cuối cùng, tôi rút điện bàn ủi. Hôm nay tôi trông thật chỉn chu!

Từ hay dùng

ironbàn ủi
ironing boardcầu ủi
wrinklesnếp nhăn
steamhơi nước
collarcổ áo
sleevetay áo
hangermóc áo
care labelnhãn hướng dẫn giặt ủi
unplugrút điện

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Lên máy bay ở cổngBoarding at the GateGửi bưu kiện ở bưu điệnMailing a Package at the Post OfficeLấy thuốc ở quầy thuốc lái xe quaThe Drive-Thru PharmacyĐọc nhãn dinh dưỡngReading a Nutrition Label
Xem tất cả bài Nghe chậm: đời sống Mỹ ›