Hội thoại tiếng Anh khi đọc nhãn dinh dưỡng: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Narrator
Today, I am at the grocery store, and I'm buying cereal.
Hôm nay tôi ở siêu thị, và tôi mua ngũ cốc.
Narrator
I turn the box around.
Tôi xoay hộp lại phía sau.
Narrator
This is called a nutrition label, or Nutrition Facts.
Cái này gọi là bảng dinh dưỡng, hay Nutrition Facts.
Narrator
First, I look at the serving size. It is one cup.
Đầu tiên, tôi xem khẩu phần. Một khẩu phần là 1 cup (khoảng một chén).
Narrator
There are about ten servings in this box.
Hộp này có khoảng mười khẩu phần.
Narrator
Next, I look at the calories. One cup has two hundred calories.
Tiếp theo, tôi xem calo. Một cup có hai trăm calo.
Narrator
If I eat two cups, that's four hundred calories.
Nếu tôi ăn hai cup, là bốn trăm calo.
Narrator
This number is the percent Daily Value.
Con số này là phần trăm nhu cầu mỗi ngày.
Narrator
Five percent or less is low. Twenty percent or more is high.
Từ năm phần trăm trở xuống là thấp. Từ hai mươi phần trăm trở lên là cao.
Narrator
This cereal has twenty-four percent added sugars. That's high.
Ngũ cốc này có 24 phần trăm đường thêm vào. Vậy là cao.
Narrator
I pick up a different box.
Tôi cầm một hộp khác lên.
Narrator
This one has less sugar and more fiber.
Hộp này ít đường hơn và nhiều chất xơ hơn.
Narrator
I also read the ingredients. No peanuts. Good.
Tôi cũng đọc thành phần. Không có đậu phộng. Tốt.
Narrator
I'm putting this one in my cart.
Tôi bỏ hộp này vào xe đẩy.
Từ hay dùng
nutrition factsbảng dinh dưỡng (Nutrition Facts)
serving sizekhẩu phần
servings per containersố khẩu phần trong hộp
caloriescalo
added sugarsđường thêm vào
sodiumnatri (muối)
fiberchất xơ
proteinchất đạm
% Daily Valuephần trăm nhu cầu mỗi ngày
ingredientsthành phần
Mẹo khi ở Mỹ
Theo hướng dẫn của FDA: %DV (% Daily Value) từ 5% trở xuống là thấp, từ 20% trở lên là cao. Nên chọn ít natri (sodium), ít đường thêm vào (added sugars), ít chất béo bão hòa; nhiều chất xơ, vitamin D, canxi, sắt, kali.
Mọi con số trên bảng tính cho MỘT khẩu phần (serving size), không phải cả hộp. Ăn gấp đôi khẩu phần thì calo, đường, muối cũng gấp đôi.
Người bị dị ứng đọc dòng 'Contains:' dưới danh sách thành phần: luật Mỹ bắt ghi rõ 9 chất gây dị ứng chính (sữa, trứng, cá, tôm cua sò, các loại hạt cây, đậu phộng, lúa mì, đậu nành, mè).
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.