Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Nghe chậm: đời sống Mỹ › Nĩa, dao, muỗng, đĩa, tô

Nĩa, dao, muỗng, đĩa, tô

Fork, Knife, Spoon, Plate, Bowl

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi nĩa, dao, muỗng, đĩa, tô: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
Fork.
Cái nĩa.
Narrator
Knife.
Con dao.
Narrator
Spoon.
Cái muỗng.
Narrator
Plate.
Cái đĩa.
Narrator
Bowl.
Cái tô.

Từ hay dùng

forkcái nĩa
knifecon dao
spooncái muỗng
platecái đĩa
bowlcái tô, cái chén
silverware / utensilsmuỗng nĩa dao nói chung
chopsticksđũa
napkinkhăn giấy ăn
to-go boxhộp mang về

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Rửa chén (phần 1)Washing the DishesXếp chén vào máy rửa chénLoading the DishwasherMang món ăn tới tiệc potluckBringing Food to a PotluckKhi bị cúp điệnWhen the Power Goes Out
Xem tất cả bài Nghe chậm: đời sống Mỹ ›