Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Nghe chậm: đời sống Mỹ › Rửa chén (phần 1)

Rửa chén (phần 1)

Washing the Dishes

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi rửa chén (phần 1): câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
Today, I am catching up on some errands, and I need to finish the dishes.
Hôm nay tôi làm cho xong mấy việc lặt vặt, và tôi cần rửa nốt chén bát.
Narrator
Inside the sink, I have a pot, a plate, and some silverware: a spoon, a fork, and a knife.
Trong bồn rửa có một cái nồi, một cái đĩa và ít muỗng nĩa: một cái muỗng, một cái nĩa và một con dao.
Narrator
To get started, I need to grab my bottle of dish soap and also a sponge.
Để bắt đầu, tôi cần lấy chai nước rửa chén và một miếng mút rửa chén.
Narrator
I am squeezing the bottle in order to put soap on the sponge.
Tôi bóp chai để cho nước rửa chén lên miếng mút.
Narrator
I am turning on the water, squeezing the sponge, and making sure it gets nice and soapy.
Tôi mở nước, bóp miếng mút cho nó ra thật nhiều bọt.
Narrator
First, I'll start cleaning my pot with the sponge.
Đầu tiên, tôi rửa cái nồi bằng miếng mút.
Narrator
I am scrubbing and wiping the pot.
Tôi chà và lau cái nồi.
Narrator
I am grabbing the plate and cleaning the dirty plate.
Tôi lấy cái đĩa dơ và rửa nó.
Narrator
Lastly, I am grabbing the silverware and cleaning the knife, the spoon, and the fork.
Cuối cùng, tôi lấy muỗng nĩa và rửa con dao, cái muỗng và cái nĩa.
Narrator
I am placing my sponge back into the sponge holder.
Tôi đặt miếng mút lại vào khay đựng.

Từ hay dùng

do the dishesrửa chén bát
sinkbồn rửa
potcái nồi
platecái đĩa
silverwaremuỗng nĩa dao
dish soapnước rửa chén
spongemiếng mút rửa chén
scrubchà
soapynhiều bọt xà bông
sponge holderkhay đựng miếng mút

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Tráng và lau khô chén (phần 2)Rinsing and Drying DishesNĩa, dao, muỗng, đĩa, tôFork, Knife, Spoon, Plate, BowlXếp chén vào máy rửa chénLoading the DishwasherGiặt đồ bằng máyDoing the Laundry
Xem tất cả bài Nghe chậm: đời sống Mỹ ›