Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Nghe chậm: đời sống Mỹ › Xếp chén vào máy rửa chén

Xếp chén vào máy rửa chén

Loading the Dishwasher

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi xếp chén vào máy rửa chén: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
Dinner is over, and now I am loading the dishwasher.
Ăn tối xong, và giờ tôi xếp chén vào máy rửa chén.
Narrator
This is called a dishwasher.
Cái này gọi là máy rửa chén.
Narrator
First, I scrape the food into the trash.
Đầu tiên, tôi gạt thức ăn thừa vào thùng rác.
Narrator
I pull out the bottom rack.
Tôi kéo giá dưới ra.
Narrator
Plates and big bowls go on the bottom rack.
Đĩa và tô lớn để ở giá dưới.
Narrator
Cups and small bowls go upside down on the top rack.
Ly và chén nhỏ úp ngược ở giá trên.
Narrator
This is called the silverware basket.
Cái này gọi là rổ đựng muỗng nĩa.
Narrator
I put forks and spoons in it, handles down.
Tôi cắm nĩa và muỗng vào, cán chúc xuống.
Narrator
Knives go in with the handles up, so I don't cut my hand.
Dao thì cắm cán hướng lên, để không bị đứt tay.
Narrator
My wooden cutting board does not go in. I wash it by hand.
Thớt gỗ thì không cho vào. Tôi rửa bằng tay.
Narrator
I put one detergent pod in the soap cup and close it.
Tôi bỏ một viên rửa chén vào hộc xà bông và đóng lại.
Narrator
I close the door, choose normal, and press start.
Tôi đóng cửa máy, chọn chế độ thường và bấm bắt đầu.
Narrator
Two hours later, the dishes are clean and dry.
Hai tiếng sau, chén đĩa đã sạch và khô.

Từ hay dùng

dishwashermáy rửa chén
load / unloadxếp vào / lấy ra
top rack / bottom rackgiá trên / giá dưới
silverware basketrổ đựng muỗng nĩa
detergent podviên rửa chén
scrapegạt bỏ thức ăn
dishwasher safedùng được trong máy rửa chén
cyclechế độ rửa

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Giặt đồ ở tiệm giặt tự phục vụAt the LaundromatGiặt đồ bằng máyDoing the LaundryRửa chén (phần 1)Washing the DishesTráng và lau khô chén (phần 2)Rinsing and Drying Dishes
Xem tất cả bài Nghe chậm: đời sống Mỹ ›