Hội thoại tiếng Anh khi nhờ tiếp viên trên máy bay: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Flight attendant
Hi there. Chicken or beef?
Chào bạn. Gà hay bò?
Bạn
I ordered a vegetarian meal. Seat thirty-two B.
Tôi đã đặt suất chay. Ghế 32B.
Flight attendant
Oh, let me check. Yes, here it is.
À, để tôi xem. Đúng rồi, của bạn đây.
Bạn
Thank you. Could I have some water too?
Cảm ơn. Cho tôi xin nước nữa được không?
Flight attendant
Of course. Anything else?
Tất nhiên. Còn gì nữa không?
Bạn
Could I have a blanket? I'm cold.
Cho tôi xin cái chăn được không? Tôi lạnh.
Flight attendant
Sure, I'll bring one. Do you need a customs form?
Được, tôi mang tới. Bạn có cần tờ khai hải quan không?
Bạn
Yes, please. And can I borrow a pen?
Có, cho tôi xin. Và cho tôi mượn cây bút được không?
Flight attendant
Here you go. Fill it out in English, capital letters.
Đây. Điền bằng tiếng Anh, chữ in hoa nhé.
Từ hay dùng
flight attendanttiếp viên hàng không
blanketchăn, mền
special mealsuất ăn đặc biệt
vegetarianăn chay
seat beltdây an toàn
aislelối đi
restroomnhà vệ sinh
customs formtờ khai hải quan
local timegiờ địa phương
Mẹo khi ở Mỹ
Suất ăn đặc biệt (chay, không đường, trẻ em…) phải đặt TRƯỚC với hãng, thường ít nhất 24–48 tiếng trước giờ bay — tùy hãng. Lên máy bay mới hỏi thì có thể không còn.
Tờ khai hải quan: tùy chuyến và sân bay, có nơi phát tờ giấy trên máy bay, có nơi khai bằng máy hoặc trả lời trực tiếp nhân viên CBP. Điền bằng chữ in hoa, khai thật tất cả đồ ăn mang theo.
Chuyến bay dài: uống nước thường xuyên, đứng dậy đi lại, mang áo khoác vì máy bay lạnh. Nhấn nút có hình người trên tay ghế để gọi tiếp viên.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.