Hội thoại tiếng Anh khi hỏi suất ăn chay và đồ uống trên máy bay: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Flight attendant
Chicken or beef?
Gà hay bò?
Bạn
I ordered a vegetarian meal.
Tôi đã đặt suất ăn chay.
Flight attendant
Oh, what's your seat number?
Ồ, số ghế của bạn là gì?
Bạn
It's 34C.
Ghế 34C.
Flight attendant
Here you go. Vegetarian. Something to drink?
Đây ạ. Món chay. Bạn uống gì không?
Bạn
Hot water, please.
Cho tôi nước nóng.
Flight attendant
Sure. Careful, it's hot.
Được. Cẩn thận, nóng nhé.
Bạn
Thank you. Do you have any snacks later?
Cảm ơn. Lát nữa có đồ ăn vặt không?
Flight attendant
Yes, just come to the back galley.
Có, cứ ra khu bếp phía sau.
Từ hay dùng
vegetarian mealsuất ăn chay
special mealsuất ăn đặc biệt
snackđồ ăn vặt
hot waternước nóng
galleykhu bếp trên máy bay
tray tablebàn gập
blanketmền
call buttonnút gọi tiếp viên
Mẹo khi ở Mỹ
Suất ăn chay hoặc ăn kiêng phải đặt trước, thường ít nhất 24–48 giờ trước giờ bay, trong 'Manage booking' trên web hãng hoặc gọi tổng đài. Lên máy bay nên nhắc tiếp viên số ghế.
Chuyến bay dài quốc tế thường có nước nóng, trà, mì ly hoặc đồ ăn vặt ở khu bếp (galley); cứ hỏi tiếp viên. Chuyến nội địa Mỹ, nhất là hãng giá rẻ, có thể phải trả tiền đồ ăn.
Uống nhiều nước, ít rượu bia; đứng dậy đi lại và co duỗi chân trên chuyến bay dài.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.