Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Hiking & Công viên quốc gia › Người quản lý khu cắm trại nhắc nội quy

Người quản lý khu cắm trại nhắc nội quy

Camp Host Reminders

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi người quản lý khu cắm trại nhắc nội quy: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Dave
Evening! I'm Dave, the camp host. Just making my rounds.
Chào buổi tối! Tôi là Dave, quản lý khu cắm trại. Tôi đi một vòng thôi.
Bạn
Hi, Dave! Nice to meet you.
Chào Dave! Rất vui được gặp.
Dave
Quick reminder, quiet hours start at ten. And that cooler needs to go in the food locker.
Nhắc nhanh: giờ yên lặng bắt đầu lúc mười giờ. Và thùng đá kia phải cất vào tủ đựng thức ăn.
Bạn
Oh, sorry. I'll put it in now. What about the trash?
Ồ, xin lỗi. Tôi cất ngay. Còn rác thì sao?
Dave
Trash too, or take it to the dumpster by the restrooms.
Rác cũng vậy, hoặc mang ra thùng rác lớn cạnh nhà vệ sinh.
Bạn
Okay. Can we have a fire tonight?
Được. Tối nay đốt lửa được không?
Dave
Yes, just in the fire ring. Drown it and stir it before bed.
Được, chỉ trong vòng lửa thôi. Trước khi ngủ tưới nước và khuấy cho tắt hẳn.
Bạn
Will do. Thanks, Dave!
Chắc chắn rồi. Cảm ơn Dave!

Từ hay dùng

camp hostngười quản lý khu cắm trại (thường là tình nguyện viên)
quiet hoursgiờ giữ yên lặng
food lockertủ sắt cất thức ăn (chống gấu)
fire ringvòng lửa trại
fire banlệnh cấm đốt lửa
generatormáy phát điện
coolerthùng giữ lạnh
drown the firedập lửa bằng nhiều nước

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Lên kế hoạch road trip đi công viên quốc giaPlanning a Park Road TripEffigy Mounds – đường mòn Fire Point (Iowa)Effigy Mounds – Fire Point Trail (Iowa)Bọ ve và cây thường xuân độcTicks and Poison IvyXin giấy phép cắm trại qua đêm trong rừngGetting a Backcountry Permit
Xem tất cả bài Hiking & Công viên quốc gia ›