Hội thoại tiếng Anh khi ngày tháng và giờ kiểu Mỹ: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Worker
What's your date of birth?
Ngày sinh của bạn là gì?
Bạn
The fifth of March, 1985. So I write 05/03?
Ngày 5 tháng 3, 1985. Vậy tôi viết 05/03 hả?
Worker
Here we put the month first. So 03/05/1985.
Ở đây ghi tháng trước. Vậy 03/05/1985.
Bạn
Oh! That's different from Vietnam.
Ồ! Khác với Việt Nam.
Worker
Right. Your next visit is 6/7 at 2 p.m.
Đúng. Lần hẹn tới là 6/7 lúc 2 giờ chiều.
Bạn
So June seventh, in the afternoon?
Vậy là ngày 7 tháng 6, buổi chiều?
Worker
Exactly. I'll write 'June 7' on your card too.
Chính xác. Tôi cũng ghi 'June 7' trên thẻ của bạn.
Bạn
Thank you. That's much clearer.
Cảm ơn. Vậy rõ hơn nhiều.
Từ hay dùng
date of birthngày sinh
monththáng
dayngày
yearnăm
a.m.buổi sáng (0 giờ đến trước 12 giờ trưa)
p.m.buổi chiều/tối (từ 12 giờ trưa)
noon12 giờ trưa
midnight12 giờ đêm
quarter pasthơn 15 phút
quarter tokém 15 phút
Mẹo khi ở Mỹ
Ở Mỹ, ngày viết theo thứ tự tháng/ngày/năm (MM/DD/YYYY): 03/05/1985 là ngày 5 tháng 3. Ghi sai ngày sinh trên đơn từ có thể gây rắc rối hồ sơ — khi không chắc, viết tên tháng bằng chữ.
Mỹ dùng đồng hồ 12 giờ: a.m. là từ nửa đêm tới trước trưa, p.m. là từ trưa tới trước nửa đêm. 12 p.m. là 12 giờ trưa, 12 a.m. là nửa đêm.
Khi nhận lịch hẹn qua điện thoại, nhắc lại bằng chữ ("June seventh, two p.m.") để chắc chắn đúng.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.