Mua SIM, gói cước trả trước
Phone & SIM Plan
Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câuHội thoại tiếng Anh khi mua SIM, gói cước trả trước: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Rep
Hi, welcome in! What can I do for you?
Chào bạn! Tôi giúp gì được?
Bạn
I need a prepaid plan for this phone.
Tôi cần gói trả trước cho điện thoại này.
Rep
Sure. Let me check if it's unlocked. Yep, you're good.
Được. Để tôi xem máy mở khóa chưa. Rồi, được.
Bạn
How much is the unlimited plan?
Gói không giới hạn bao nhiêu?
Rep
Forty a month with autopay, taxes included.
40 đô một tháng nếu đăng ký autopay, đã gồm thuế.
Bạn
Is there a contract?
Có hợp đồng không?
Rep
No contract. You can cancel anytime.
Không có. Bạn ngưng lúc nào cũng được.
Bạn
Can I add international calling to Vietnam?
Thêm gọi quốc tế về Việt Nam được không?
Rep
Yes, there's an add-on for that. Let me show you.
Được, có gói thêm. Để tôi chỉ bạn.
Từ hay dùng
prepaidtrả trước
postpaid plangói trả sau (trả tiền hằng tháng)
carriernhà mạng
unlockedđã mở khóa mạng
datadữ liệu di động (4G/5G)
hotspotphát wifi
port your numberchuyển số cũ sang nhà mạng mới
autopaytự động trừ tiền
Mẹo khi ở Mỹ
- Gói trả trước (prepaid) thường không kiểm tra tín dụng, không cần SSN; gói trả sau thường kiểm tra tín dụng hoặc đòi đặt cọc.
- Muốn giữ số khi đổi mạng: lấy số tài khoản và mã PIN chuyển số (transfer/port-out PIN) từ nhà mạng cũ — đừng hủy dịch vụ cũ trước khi chuyển xong.
- Máy mua theo nhà mạng thường bị khóa mạng một thời gian (gói trả trước có thể tới 1 năm, tùy nhà mạng); hỏi rõ trước khi mua.
- Hỏi giá 'out the door' (đã gồm thuế, phí) vì nhiều gói quảng cáo chưa gồm thuế và phí kích hoạt.
Bài liên quan