Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Nghe chậm: đời sống Mỹ › Mua đồ ăn vặt ở máy bán hàng tự động

Mua đồ ăn vặt ở máy bán hàng tự động

Buying a Snack From a Vending Machine

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi mua đồ ăn vặt ở máy bán hàng tự động: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
It's three o'clock, and I'm a little hungry.
Đã 3 giờ, và tôi hơi đói.
Narrator
This is called a vending machine.
Cái này gọi là máy bán hàng tự động.
Narrator
It has chips, cookies, candy, and drinks.
Nó có khoai tây chiên, bánh quy, kẹo và nước uống.
Narrator
I want these crackers. The code is C three.
Tôi muốn bịch bánh quy giòn này. Mã là C3.
Narrator
They cost one dollar and fifty cents.
Giá một đô năm mươi xu.
Narrator
This is called the bill slot.
Cái này gọi là khe nhét tiền giấy.
Narrator
I put in two one-dollar bills, face up.
Tôi nhét hai tờ một đô vào, mặt hình hướng lên.
Narrator
I press C, and then three, on the keypad.
Tôi bấm C, rồi số 3 trên bàn phím.
Narrator
The spiral turns, and the crackers fall down.
Lò xo xoay, và bịch bánh rơi xuống.
Narrator
I push the door and take my snack.
Tôi đẩy cửa nhỏ và lấy đồ ăn.
Narrator
I get my change from the coin return. Two quarters.
Tôi lấy tiền thối ở chỗ trả xu. Hai đồng 25 xu.
Narrator
Time for a quick snack break!
Tới giờ ăn vặt nhanh rồi!

Từ hay dùng

vending machinemáy bán hàng tự động
snackđồ ăn vặt
bill slotkhe nhét tiền giấy
coin slotkhe bỏ xu
card readermáy đọc thẻ
keypadbàn phím
codemã
changetiền thối
coin returnchỗ trả xu
refundhoàn tiền

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Đi xe buýt trong thành phốRiding the City BusRút tiền ở máy ATMGetting Cash at the ATMTự tính tiền ở siêu thịUsing the Self-CheckoutMua SIM ở tiệm điện thoạiGetting a SIM Card at the Phone Store
Xem tất cả bài Nghe chậm: đời sống Mỹ ›