Hội thoại tiếng Anh khi làm thẻ xe buýt giảm giá cho ba mẹ: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Nhân viên · Clerk
Hi. What can I do for you?
Chào. Tôi giúp gì được?
Bạn
I'd like a reduced fare card for my father. He's sixty-eight.
Tôi muốn làm thẻ giảm giá cho ba tôi. Ông 68 tuổi.
Nhân viên · Clerk
Sure. Do you have his ID or passport?
Được. Bạn có ID hoặc hộ chiếu của ông không?
Bạn
Here's his passport. He doesn't speak English.
Đây là hộ chiếu của ông. Ông không nói tiếng Anh.
Nhân viên · Clerk
No problem. You can help him. I'll take his photo.
Không sao. Bạn giúp ông được. Tôi chụp hình ông.
Bạn
Thank you. How much is the fare with this card?
Cảm ơn. Có thẻ này thì giá vé bao nhiêu?
Nhân viên · Clerk
Half price during off-peak hours.
Nửa giá vào giờ không cao điểm.
Bạn
Great. Can I add money to it now?
Tốt quá. Tôi nạp tiền vào luôn được không?
Từ hay dùng
reduced faregiá vé giảm
seniorngười cao tuổi
fare cardthẻ đi xe
proof of agegiấy chứng minh tuổi
Medicare cardthẻ Medicare
off-peakngoài giờ cao điểm
peak hoursgiờ cao điểm
add moneynạp tiền
replacement cardthẻ thay thế
Mẹo khi ở Mỹ
Theo FTA (Bộ Giao thông), hệ thống xe buýt/tàu có nhận tiền liên bang (chương trình 5307) phải tính giá không quá một nửa giá giờ cao điểm cho người từ 65 tuổi, người khuyết tật và người có thẻ Medicare, vào giờ không cao điểm.
Thẻ Medicare phải được chấp nhận làm bằng chứng. Mỗi hệ thống có thể bắt làm thẻ riêng có hình; có nơi giảm giá từ 62 tuổi hoặc giảm cả ngày. Hỏi hệ thống xe buýt ở thành phố bạn.
Nhiều nơi còn có chương trình giảm giá cho người thu nhập thấp và dịch vụ xe đưa đón cho người khuyết tật (paratransit). Hỏi bàn dịch vụ khách hàng.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.