Giấy cho phép đi dã ngoại
Field Trip Permission Slip
Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câuHội thoại tiếng Anh khi giấy cho phép đi dã ngoại: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Giáo viên · Teacher
Hi! The permission slip for the zoo trip is due Friday.
Chào bạn! Giấy cho phép đi sở thú phải nộp trước thứ Sáu.
Bạn
Oh, I didn't see it. Can I get another copy?
Ồ, tôi chưa thấy. Cho tôi xin bản khác nhé?
Giáo viên · Teacher
Sure, here you go. It's ten dollars.
Được, đây. Phí 10 đô.
Bạn
Okay. What does he need to bring?
Dạ. Cháu cần mang gì?
Giáo viên · Teacher
A sack lunch and a water bottle, with his name on them.
Đồ ăn trưa và bình nước, có ghi tên cháu.
Bạn
Got it. Do you need any chaperones?
Rõ. Bạn có cần phụ huynh đi kèm không?
Giáo viên · Teacher
Yes! You'd just need to do a background check online.
Có! Bạn chỉ cần làm kiểm tra lý lịch online.
Bạn
Great, I'd love to come.
Tốt quá, tôi rất muốn đi.
Từ hay dùng
field tripchuyến dã ngoại/tham quan
permission slipgiấy cho phép
chaperonengười lớn đi kèm
sack lunchbữa trưa mang theo
duehạn nộp
admissionvé vào cửa
signký tên
Mẹo khi ở Mỹ
- Không có giấy cho phép đã ký, con thường phải ở lại trường – kiểm tra cặp và email/app của trường thường xuyên.
- Nếu không trả nổi phí, hỏi riêng giáo viên; đa số trường có quỹ hỗ trợ để không học sinh nào bị bỏ lại.
- Đi kèm làm tình nguyện (chaperone) là cách hay để làm quen giáo viên và phụ huynh khác, đồng thời luyện tiếng Anh.
Bài liên quan
Bài đăng có giọng đọc