Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Đi lại & du lịch › Đổi, hủy vé máy bay

Đổi, hủy vé máy bay

Changing or Canceling a Flight

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi đổi, hủy vé máy bay: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Nhân viên · Agent
Thanks for calling. Can I get your confirmation number?
Cảm ơn đã gọi. Cho tôi xin mã đặt chỗ.
Bạn
It's H, four, T, nine, B, R. I need to change my flight.
Là H, bốn, T, chín, B, R. Tôi cần đổi chuyến bay.
Nhân viên · Agent
Sure. What's going on?
Được. Có chuyện gì vậy?
Bạn
My mother is sick, so I need to leave this Friday instead of next month.
Mẹ tôi bệnh, nên tôi cần đi thứ Sáu này thay vì tháng sau.
Nhân viên · Agent
I'm sorry to hear that. There's no change fee, but the fare difference is two hundred and ten dollars.
Rất tiếc. Không có phí đổi vé, nhưng tiền chênh lệch là hai trăm mười đô.
Bạn
Is there anything cheaper on Saturday?
Thứ Bảy có chuyến nào rẻ hơn không?
Nhân viên · Agent
Saturday morning is ninety dollars more.
Sáng thứ Bảy thì chênh chín mươi đô.
Bạn
Okay, let's do Saturday morning, please.
Vậy đổi sang sáng thứ Bảy giúp tôi.
Nhân viên · Agent
Done. I'll email you the new itinerary.
Xong rồi. Tôi sẽ gửi lịch bay mới qua email.
Bạn
Thank you so much for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp.

Từ hay dùng

confirmation numbermã đặt chỗ
change feephí đổi vé
fare differencetiền chênh lệch giá vé
refundhoàn tiền
travel credittín dụng bay
nonrefundablekhông hoàn tiền
itinerarylịch trình bay
basic economyvé phổ thông tiết kiệm
rebookđặt lại

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Ở cổng ra máy bay: lên máy bay, trễ chuyến, đổi chuyếnAt the Gate: DelaysLàm thủ tục sân bay và gửi hành lýAirport Check-in and BagsLỡ chuyến bay nốiMissed Connecting FlightĐi xe buýt trong thành phốRiding the City Bus
Xem tất cả bài Đi lại & du lịch ›