Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Đi lại & du lịch › Đi xe buýt/tàu đường dài

Đi xe buýt/tàu đường dài

Long-Distance Bus or Train

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi đi xe buýt/tàu đường dài: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Nhân viên · Agent
Hi, where are you headed?
Chào, bạn đi đâu?
Bạn
One ticket to Los Angeles, please. Leaving today.
Cho tôi một vé đi Los Angeles. Đi hôm nay.
Nhân viên · Agent
The next train is at two ten. Coach is sixty-four dollars.
Chuyến kế tiếp lúc hai giờ mười. Ghế thường sáu mươi bốn đô.
Bạn
Okay. Can I check this big suitcase?
Được. Tôi gửi vali lớn này được không?
Nhân viên · Agent
Yes, this route has checked baggage. Two bags free, up to fifty pounds each.
Được, tuyến này có gửi hành lý. Hai kiện miễn phí, mỗi kiện tối đa năm mươi pound.
Bạn
Great. Where do I board?
Tốt quá. Tôi lên tàu ở đâu?
Nhân viên · Agent
They'll announce the track about fifteen minutes before departure.
Khoảng mười lăm phút trước giờ chạy họ sẽ thông báo đường ray.
Bạn
And if it's late, will you announce that too?
Nếu tàu trễ thì cũng thông báo luôn hả?
Nhân viên · Agent
Yes, and you'll get a text if you gave us your number.
Có, và bạn sẽ nhận tin nhắn nếu đã cho số điện thoại.

Từ hay dùng

one waymột chiều
round tripkhứ hồi
platformsân ga / đường ray
gatecổng
coachghế thường
checked baggagehành lý ký gửi
delayedbị trễ
conductornhân viên soát vé
transferchuyển tuyến

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Đi xe buýt trong thành phốRiding the City BusTàu điện ngầm, tàu và thẻ đi lạiSubway and Transit CardLàm thủ tục sân bay và gửi hành lýAirport Check-in and BagsỞ cổng ra máy bay: lên máy bay, trễ chuyến, đổi chuyếnAt the Gate: Delays
Xem tất cả bài Đi lại & du lịch ›