Đi chung xe với đồng nghiệp
Carpooling with a Coworker
Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câuHội thoại tiếng Anh khi đi chung xe với đồng nghiệp: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Đồng nghiệp · Coworker
Hey, I heard you live near Maple Street. Want to carpool?
Nghe nói bạn ở gần đường Maple. Đi chung xe không?
Bạn
That would be great. I don't have a car yet, though.
Hay quá. Nhưng tôi chưa có xe.
Đồng nghiệp · Coworker
No problem. I can pick you up at 7:15.
Không sao. Tôi đón bạn lúc 7:15.
Bạn
Perfect. Can I chip in for gas?
Được luôn. Tôi góp tiền xăng nhé?
Đồng nghiệp · Coworker
Sure, twenty a week sounds fair.
Được, 20 đô một tuần là hợp lý.
Bạn
Sounds good. Where should I wait for you?
Được. Tôi đứng chờ bạn ở đâu?
Đồng nghiệp · Coworker
In front of your building. Text me if you're running late.
Trước tòa nhà của bạn. Trễ thì nhắn tôi nhé.
Bạn
Will do. Thanks so much!
Chắc chắn. Cảm ơn nhiều!
Từ hay dùng
carpoolđi chung xe
carpool lanelàn xe chung
HOV lanelàn dành cho xe nhiều người
pick upđón
drop offthả xuống
chip ingóp tiền
rush hourgiờ cao điểm
take turnsthay phiên
Mẹo khi ở Mỹ
- Làn HOV/carpool (vạch kim cương trắng) chỉ dành cho xe có đủ số người (thường 2+ hoặc 3+, ghi trên biển) trong giờ quy định; đi sai bị phạt nặng.
- Một số làn là 'express/HOT lane' tính phí, có thể cần thiết bị thu phí; quy định tùy tiểu bang.
- Góp tiền xăng khi đi nhờ là phép lịch sự phổ biến; thỏa thuận trước để khỏi ngại.
Bài liên quan
Bài đăng có giọng đọc