Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Lái xe › Đậu xe: đồng hồ và giấy phép đậu

Đậu xe: đồng hồ và giấy phép đậu

Meters and Parking Permits

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi đậu xe: đồng hồ và giấy phép đậu: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Nhân viên · Officer
Hi, just a heads-up, you can't park here between four and six.
Chào, báo cho bạn biết, từ 4 đến 6 giờ không được đậu ở đây.
Bạn
Oh, I didn't see the sign. Where can I park?
Ồ, tôi không thấy biển. Tôi đậu ở đâu được?
Nhân viên · Officer
Across the street is fine. Pay at the kiosk or with the app.
Bên kia đường được. Trả ở máy hoặc bằng app.
Bạn
Does the kiosk take cards?
Máy đó có nhận thẻ không?
Nhân viên · Officer
Yep. Just enter your plate number.
Có. Bạn chỉ cần nhập biển số xe.
Bạn
How long can I park there?
Tôi đậu bên đó được bao lâu?
Nhân viên · Officer
Two hours. It's free after six.
Hai tiếng. Sau 6 giờ thì miễn phí.
Bạn
Got it. Thank you so much.
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn nhiều.

Từ hay dùng

parking meterđồng hồ đậu xe
tow-away zonekhu vực bị kéo xe
residential permitgiấy phép đậu cho cư dân
street cleaninggiờ quét đường
loading zonekhu bốc dỡ hàng
red curblề sơn đỏ (cấm dừng đậu)
fire hydranttrụ nước cứu hỏa
handicap parkingchỗ đậu cho người khuyết tật
expired meterđồng hồ hết giờ

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Nói chuyện với nhân viên phạt đậu xeTalking to a Parking OfficerXe bị kéo điMy Car Was TowedTập lái với giấy phép tập láiDriving with a Learner PermitTôi lỡ đụng xe đang đậuI Hit a Parked Car
Xem tất cả bài Lái xe ›

Bài đăng có giọng đọc

Card bảo hiểm xe: đọc sao?