Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Giao tiếp xã hội › Chuyện thời thơ ấu

Chuyện thời thơ ấu

Growing Up

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi chuyện thời thơ ấu: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Parent
Look at them on the monkey bars. Were you like that as a kid?
Nhìn tụi nhỏ leo xà kìa. Hồi nhỏ bạn cũng vậy hả?
Bạn
Ha, no! We didn't have a playground. We played in the street.
Haha, không! Hồi đó không có sân chơi. Tụi tôi chơi ngoài đường.
Parent
Really? What games did you play?
Thật hả? Bạn chơi trò gì?
Bạn
Jump rope, marbles, hide-and-seek. Simple stuff.
Nhảy dây, bắn bi, trốn tìm. Đơn giản thôi.
Parent
That sounds fun. I grew up on a farm in Ohio. Lots of chores!
Nghe vui ghê. Tôi lớn lên ở trang trại ở Ohio. Việc nhà nhiều lắm!
Bạn
Wow. Did you have animals?
Wow. Có nuôi thú không?
Parent
Cows and chickens. I had to feed them before school.
Bò và gà. Tôi phải cho ăn trước khi đi học.
Bạn
That's so different from my childhood! I miss those days sometimes.
Khác tuổi thơ của tôi quá! Đôi khi tôi nhớ những ngày đó.

Từ hay dùng

childhoodthời thơ ấu
grow uplớn lên
used totừng, hồi trước thường (thói quen trong quá khứ)
hide-and-seektrốn tìm
jump ropenhảy dây
memorykỷ niệm
raised byđược ... nuôi lớn
troublemakerđứa hay quậy phá

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Chuyện phiếm: thời tiết, thể thao, cuối tuầnSmall Talk TopicsNói chuyện thời tiếtWeather Small TalkChuyện nghề nghiệp và công việc mơ ướcJobs and Dream JobsNói chuyện thời sựDid You Hear About...?
Xem tất cả bài Giao tiếp xã hội ›