Hội thoại tiếng Anh khi bể ống nước, nước tràn nhà: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Operator
Emergency maintenance. What's going on?
Bảo trì khẩn cấp đây. Có chuyện gì vậy?
Bạn
A pipe burst under my kitchen sink. Water is everywhere.
Ống nước dưới bồn rửa chén nhà tôi bị bể. Nước tràn khắp nơi.
Operator
Can you turn the valve under the sink to the right?
Bạn vặn van dưới bồn sang phải được không?
Bạn
I'm trying. Okay, it stopped.
Tôi đang thử. Được rồi, nước ngừng rồi.
Operator
Good job. What's your unit number?
Giỏi lắm. Căn hộ bạn số mấy?
Bạn
Building C, unit 204. The water is close to an outlet.
Tòa C, căn 204. Nước ở gần ổ điện.
Operator
Stay away from it. A tech will be there in 30 minutes.
Tránh xa chỗ đó. Thợ sẽ tới trong 30 phút.
Bạn
Thank you. I'll take pictures of everything.
Cảm ơn. Tôi sẽ chụp hình lại mọi thứ.
Từ hay dùng
burst pipeống nước bể
shut-off valvevan khóa nước
leakrò rỉ
floodingngập nước
outletổ cắm điện
unitcăn hộ
work orderphiếu yêu cầu sửa chữa
renters insurancebảo hiểm người thuê nhà
Mẹo khi ở Mỹ
Biết trước vị trí van khóa nước: dưới bồn rửa, sau bồn cầu, và van chính của nhà. Vặn theo chiều kim đồng hồ để khóa.
Nước gần ổ điện: tránh xa, đừng lội nước; nếu tủ điện an toàn, cúp CB khu vực đó. Nguy hiểm thì gọi 911.
Thuê nhà: báo ngay cho đường dây khẩn cấp của chủ nhà và gửi thêm tin nhắn hoặc email để có bằng chứng. Chủ nhà thường lo sửa ống, nhưng đồ đạc của bạn chỉ được đền nếu có renters insurance.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.