Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Hiking & Công viên quốc gia › Assateague Island – ngựa hoang & đường mòn Life of the Marsh (Maryland)

Assateague Island – ngựa hoang & đường mòn Life of the Marsh (Maryland)

Assateague Island – Wild Horses & Life of the Marsh Trail (Maryland)

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi assateague Island – ngựa hoang & đường mòn Life of the Marsh (Maryland): câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
Good morning! Today I'm on Assateague Island in Maryland.
Chào buổi sáng! Hôm nay tôi ở đảo Assateague, bang Maryland.
Narrator
This is not a national park. It's a national seashore.
Đây không phải công viên quốc gia. Đây là bờ biển quốc gia.
Narrator
It's a long, narrow island with beaches, dunes, and marshes.
Đây là một hòn đảo dài và hẹp, có bãi biển, cồn cát và đầm lầy.
Narrator
And it's famous for its wild horses!
Và nơi này nổi tiếng với ngựa hoang!
Narrator
Look, there are three horses by the road.
Nhìn kìa, có ba con ngựa bên đường.
Narrator
They look friendly, but they are wild. They can bite and kick.
Trông chúng hiền, nhưng chúng là ngựa hoang. Chúng có thể cắn và đá.
Narrator
The rule is to stay at least forty feet away. That's about one bus length.
Quy định là đứng cách ít nhất bốn mươi feet. Khoảng bằng một chiếc xe buýt.
Narrator
Now I'm walking a short trail. This is called the Life of the Marsh Trail.
Giờ tôi đi một đường mòn ngắn. Đường này gọi là Life of the Marsh Trail.
Narrator
It's a wooden boardwalk over the marsh.
Đó là một lối gỗ bắc qua đầm lầy.
Narrator
I can see birds, crabs, and the quiet bay.
Tôi thấy chim, cua và mặt vịnh yên ả.
Narrator
Ouch! The mosquitoes are biting. I need more bug spray!
Ui! Muỗi cắn rồi. Tôi cần thêm thuốc xịt côn trùng!
Narrator
Later, at the beach, I'm keeping my food in a closed cooler.
Lát sau ở bãi biển, tôi cất đồ ăn trong thùng đá đóng kín.
Narrator
The horses love people food, but it makes them sick.
Ngựa rất thích đồ ăn của người, nhưng nó làm chúng bị bệnh.

Từ hay dùng

national seashorebờ biển quốc gia
wild horsengựa hoang
barrier islandđảo chắn (đảo cát dọc bờ biển)
marshđầm lầy
boardwalklối đi lát gỗ
bus lengthchiều dài một chiếc xe buýt
coolerthùng đá giữ lạnh
mosquitocon muỗi

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Theodore Roosevelt – cung đường Scenic Loop và Wind Canyon Trail (North Dakota)Theodore Roosevelt – Scenic Loop & Wind Canyon Trail (North Dakota)Cape Cod National Seashore – đường mòn Nauset Marsh (Massachusetts)Cape Cod National Seashore – Nauset Marsh Trail (Massachusetts)Scotts Bluff – đường mòn Saddle Rock (Nebraska)Scotts Bluff – Saddle Rock Trail (Nebraska)Công viên quốc gia American Samoa – đường mòn núi ʻAlava (American Samoa)National Park of American Samoa – Mount ʻAlava Trail (American Samoa)
Xem tất cả bài Hiking & Công viên quốc gia ›