Mua sắm: 16 cụm động từ hay gặp
Thử đồ, giảm giá, đổi trả
16 câu · bấm loa để nghe giọng MỹThử đồ, săn sale, đem trả: đi mua sắm ở Mỹ nghe mấy cụm này hoài.
Trong tiệm
try on
Mặc thử (quần áo, giày)
shop around
Đi xem giá nhiều nơi
check out
Ra quầy tính tiền
Giá cả
rip off
Chặt chém, bán giá cắt cổ
pay off
Trả hết (nợ, thẻ tín dụng)
Sau khi mua
take back
Đem trả lại (cho tiệm)
send back
Gửi trả lại (đồ mua online)
hand down
Để lại đồ cho em (đồ cũ của anh chị)
mix up
Lộn, nhầm (size, đơn hàng)
Mẹo khi dùng ở Mỹ
- Nhiều tiệm cho trả hàng trong 30 ngày nếu còn hóa đơn; chính sách tùy tiệm.
- Đồ "mark down" (giảm giá thanh lý) đôi khi không được trả lại, hỏi trước khi mua.
- Đồ mua online gửi trả (send back) thường phải in nhãn trả hàng; xem kỹ thời hạn.
- "Shop around" so giá vài nơi trước khi mua món đắt tiền.
Học tiếp: hội thoại có giọng đọc
Bộ câu khác
Ảnh tóm tắt (lưu về máy)