Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › EB-3: Đi làm từ số 0 › Tiệm ăn nhanh: bếp nướng và đồng hồ hẹn giờ

Tiệm ăn nhanh: bếp nướng và đồng hồ hẹn giờ

Fast Food: Grill and Timers

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi tiệm ăn nhanh: bếp nướng và đồng hồ hẹn giờ: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Megan
Today you're on the grill. Gloves, and listen for the timers.
Hôm nay bạn đứng bếp nướng. Mang găng, nghe tiếng đồng hồ.
Bạn
Okay. Four patties on?
Dạ. Bốn miếng lên hả?
Megan
Yes. Flip at the beep. Then check the temp.
Đúng. Kêu thì lật. Rồi đo nhiệt độ.
Bạn
The timer is beeping. Flipping now.
Đồng hồ đang kêu. Tôi lật đây.
Megan
Good. Always change gloves after raw meat.
Tốt. Luôn thay găng sau khi đụng thịt sống.
Bạn
What if there's a grease fire?
Nếu cháy dầu mỡ thì sao?
Megan
Never water. Cover it or use the Class K extinguisher. Then call me.
Không bao giờ dùng nước. Đậy lại hoặc dùng bình chữa cháy loại K. Rồi gọi tôi.
Bạn
No water. Cover it. Got it.
Không nước. Đậy lại. Hiểu rồi.

Từ hay dùng

grillvỉ nướng
pattymiếng thịt bánh burger
fliplật
timerđồng hồ hẹn giờ
thermometernhiệt kế
fryerchảo chiên ngập dầu
grease firecháy dầu mỡ

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Khu chiên ngập dầuThe Fryer StationTiệm ăn nhanh: nhận món ở quầyFast Food: Taking an OrderChuyền chạy nhanh quáThe Line Is Too FastBáo cáo thì có bị trù dập không?Can I Get in Trouble?
Xem tất cả bài EB-3: Đi làm từ số 0 ›