Hội thoại tiếng Anh khi thuê xe bằng bằng lái nước ngoài: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Nhân viên · Agent
Hi! Can I see your license and credit card?
Chào! Cho tôi xem bằng lái và thẻ tín dụng.
Bạn
Here's my Vietnamese license and my International Driving Permit.
Đây là bằng lái Việt Nam và giấy phép lái xe quốc tế.
Nhân viên · Agent
Great. And your passport?
Tốt. Còn hộ chiếu?
Bạn
Here it is. What's the total with fees?
Đây ạ. Tổng gồm phí là bao nhiêu?
Nhân viên · Agent
Two hundred eighty for four days. Do you want the damage waiver?
280 đô cho bốn ngày. Bạn có muốn gói miễn trừ thiệt hại không?
Bạn
What does it cover, exactly?
Chính xác là nó bao những gì?
Nhân viên · Agent
Damage to the rental car. Not injuries or other cars.
Hư hại của xe thuê. Không bao người bị thương hay xe khác.
Bạn
I see. Can we look at the car for scratches first?
Tôi hiểu. Cùng xem xe có trầy trước nhé?
Từ hay dùng
reservationđặt trước
International Driving Permitgiấy phép lái xe quốc tế
damage waivergói miễn trừ thiệt hại xe thuê
liability insurancebảo hiểm trách nhiệm
additional driverngười lái thêm
deposittiền cọc
full tankbình xăng đầy
tollphí cầu đường
drop offtrả xe
Mẹo khi ở Mỹ
Giấy phép lái xe quốc tế (IDP) phải xin ở nước cấp bằng lái của bạn (ở Việt Nam) trước khi đi; Mỹ không cấp IDP cho du khách. IDP chỉ là bản dịch đi kèm, luôn mang theo cả bằng lái gốc. Yêu cầu IDP tùy tiểu bang (theo usa.gov).
Hỏi kỹ giá tổng: thuế, phí sân bay, người lái thêm, phí dưới 25 tuổi, tiền giữ cọc trên thẻ. Nhiều hãng yêu cầu thẻ tín dụng đứng tên người lái.
Gói miễn trừ thiệt hại (damage waiver) thường chỉ bao xe thuê; hỏi về bảo hiểm trách nhiệm cho người khác. Chụp hình/quay video xe trước khi nhận và khi trả.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.