Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Nghe chậm: đời sống Mỹ › Mua đồ ở tiệm dụng cụ thể thao

Mua đồ ở tiệm dụng cụ thể thao

At a Sporting Goods Store

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi mua đồ ở tiệm dụng cụ thể thao: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
Today, we are at a sporting goods store, and we need to buy a few items for this weekend.
Hôm nay chúng tôi ở tiệm dụng cụ thể thao, và cần mua vài món cho cuối tuần này.
Narrator
This weekend, I have a tennis tournament, and I need to buy a tennis racquet and some tennis balls.
Cuối tuần này tôi có giải đấu tennis, và tôi cần mua một cây vợt tennis và ít banh tennis.
Narrator
This is a tennis racquet, and these are tennis balls.
Đây là cây vợt tennis, còn đây là banh tennis.
Narrator
Let's head over to the soccer section and get a soccer ball.
Qua khu bóng đá lấy một quả bóng đá nào.
Narrator
This is called a soccer ball, and these are called shin guards.
Đây gọi là quả bóng đá, còn đây gọi là miếng bảo vệ ống quyển.
Narrator
Oh, wow. Check out these cool soccer cleats.
Ồ, xem mấy đôi giày đinh đá bóng đẹp chưa này.
Narrator
What else do we need?
Còn cần gì nữa nhỉ?
Narrator
Let's head downstairs and check out the tennis shoes.
Xuống lầu xem giày thể thao nào.
Narrator
We are going down the escalator.
Chúng tôi đang đi thang cuốn xuống.
Narrator
These are called tennis shoes. I can play tennis in these.
Đây gọi là giày tennis. Tôi có thể mang đôi này chơi tennis.

Từ hay dùng

sporting goods storetiệm dụng cụ thể thao
tournamentgiải đấu
tennis racquetvợt tennis
tennis ballsbanh tennis
soccer ballquả bóng đá
shin guardsmiếng bảo vệ ống quyển
cleatsgiày đinh (đá bóng)
escalatorthang cuốn
tennis shoesgiày tennis, giày thể thao
head downstairsđi xuống lầu

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Trận bóng đá của conMy Kid's Soccer GameMua SIM ở tiệm điện thoạiGetting a SIM Card at the Phone StoreTrả hàng ở cửa hàngReturning Something at the StoreỞ tiệm vật liệu gia dụngAt the Hardware Store
Xem tất cả bài Nghe chậm: đời sống Mỹ ›