Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Sức khỏe › Khai tiền sử bệnh

Khai tiền sử bệnh

Your Medical History

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi khai tiền sử bệnh: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Medical Assistant
Any allergies to medications?
Bạn có dị ứng thuốc nào không?
Bạn
Yes, penicillin. My face swelled up.
Có, penicillin. Mặt tôi bị sưng lên.
Medical Assistant
Got it. Any surgeries?
Rồi. Có phẫu thuật lần nào không?
Bạn
My appendix was removed when I was twenty.
Tôi bị cắt ruột thừa năm hai mươi tuổi.
Medical Assistant
And your family history? Parents, brothers, sisters?
Còn tiền sử gia đình? Cha mẹ, anh chị em?
Bạn
My mother has diabetes, and my uncle had liver cancer.
Mẹ tôi bị tiểu đường, và cậu tôi bị ung thư gan.
Medical Assistant
Do you know if you've been tested for hepatitis B?
Bạn đã từng xét nghiệm viêm gan B chưa?
Bạn
I don't think so. Should I be?
Tôi nghĩ là chưa. Tôi có nên làm không?
Medical Assistant
I'll make a note for the doctor to talk about it.
Tôi sẽ ghi lại để bác sĩ bàn với bạn.

Từ hay dùng

allergydị ứng
surgeryphẫu thuật
C-sectionsinh mổ
family historytiền sử bệnh gia đình
heart attacknhồi máu cơ tim
strokeđột quỵ
hepatitis Bviêm gan B
high blood pressurecao huyết áp
hospitalizednằm viện
vaccine recordshồ sơ chích ngừa

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Khám tổng quát hằng năm với bác sĩ gia đìnhAnnual PhysicalLàm thủ tục bệnh nhân mớiNew Patient Check-inY tá đo sinh hiệu, cân, hỏi dị ứngNurse Takes Your VitalsNhịn ăn thử máu và hiểu chỉ sốFasting Labs and Your Numbers
Xem tất cả bài Sức khỏe ›

Bài đăng có giọng đọc

Nhãn chai thuốc: đọc sao?Thư nhắc hẹn bác sĩ