Hàng rào chung, ranh giới đất Shared Fence and Property Line
Xem trước 3 câu đầu · bài đầy đủ trong app Hội thoại tiếng Anh khi hàng rào chung, ranh giới đất: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu Hàng xóm · Neighbor
That fence took a beating in the last storm.
Hàng rào bị bão vừa rồi đánh tơi tả.
Bạn
I know. Would you be open to splitting the cost of a new one?
Đúng vậy. Bạn có sẵn lòng chia tiền làm hàng rào mới không?
Hàng xóm · Neighbor
Sure, fifty-fifty works for me.
Được, chia đôi là được.
🔒
▇▇▇▇▇▇ ▇▇▇▇ ▇▇▇▇▇▇▇
▇▇▇▇▇ ▇▇▇▇▇▇▇▇
🔒
▇▇▇▇▇▇ ▇▇▇▇ ▇▇▇▇▇▇▇
▇▇▇▇▇ ▇▇▇▇▇▇▇▇
🔒
▇▇▇▇▇▇ ▇▇▇▇ ▇▇▇▇▇▇▇
▇▇▇▇▇ ▇▇▇▇▇▇▇▇
Học miễn phí cùng chủ đề (iPhone cũng học được)
Từ hay dùng property line ranh giới đất
survey bản đo đạc đất
split the cost chia tiền
quote báo giá
overhanging branches cành cây chìa sang
trim tỉa
driveway lối xe vào nhà
permit giấy phép
gutter máng xối
Mẹo khi ở Mỹ Trước khi làm hàng rào: xác định ranh giới bằng bản đo đạc (survey), hỏi thành phố về giấy phép và chiều cao cho phép, và hỏi HOA nếu có. Quy định tùy địa phương.