Hội thoại tiếng Anh khi đổ xăng và trạm dừng nghỉ khi đi xa: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Thu ngân · Cashier
Hey, how's it going? Just the coffee?
Chào, khỏe không? Chỉ ly cà phê thôi hả?
Bạn
And forty dollars on pump six, please. I'm paying cash.
Và bốn mươi đô cho trụ số sáu nhé. Tôi trả tiền mặt.
Thu ngân · Cashier
Sure. That's forty-two fifty total.
Được. Tổng cộng bốn mươi hai đô năm mươi.
Bạn
Here you go. Do you have a restroom I can use?
Đây ạ. Cho tôi dùng nhà vệ sinh được không?
Thu ngân · Cashier
Around the back. The code is on your receipt.
Ở phía sau. Mã mở cửa in trên hóa đơn.
Bạn
Thanks. How far is the next gas station on the highway?
Cảm ơn. Trạm xăng kế tiếp trên cao tốc cách bao xa?
Thu ngân · Cashier
About sixty miles. There's a rest area before that.
Khoảng sáu mươi dặm. Trước đó có một trạm dừng nghỉ.
Bạn
Good to know. Have a good one!
Biết vậy tốt quá. Chúc một ngày vui!
Từ hay dùng
pumptrụ bơm xăng
regularxăng thường
premiumxăng cao cấp
dieseldầu diesel
fill it upđổ đầy
prepaytrả trước
rest areatrạm dừng nghỉ
exitlối ra cao tốc
tire pressureáp suất lốp
Mẹo khi ở Mỹ
Đa số trạm xăng là tự đổ: quẹt thẻ ở trụ (máy hỏi mã ZIP địa chỉ thẻ) hoặc trả trước bên trong theo số trụ. New Jersey vẫn cấm khách tự đổ xăng — nhân viên đổ cho.
Đổ xăng đúng loại (đa số xe dùng “regular”); không nhầm vòi diesel (thường màu xanh lá/vàng tùy trạm).
Khi đi đường dài ở vùng vắng (sa mạc, núi), đổ xăng khi còn khoảng nửa bình vì trạm có thể cách nhau rất xa. Trạm dừng nghỉ (rest area) có nhà vệ sinh miễn phí, nhiều nơi cấm ngủ qua đêm.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.