Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Nghe chậm: đời sống Mỹ › Bơm hơi bánh xe ở trạm xăng

Bơm hơi bánh xe ở trạm xăng

Putting Air in My Tires

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi bơm hơi bánh xe ở trạm xăng: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
Today, the tire light came on in my car.
Hôm nay đèn báo lốp trong xe tôi bật sáng.
Narrator
So I drove to the gas station to put air in my tires.
Vì vậy tôi lái tới trạm xăng để bơm hơi bánh xe.
Narrator
This is called an air machine, and this is called the air hose.
Cái này gọi là máy bơm hơi, còn cái này gọi là ống bơm hơi.
Narrator
First, I open the driver's door and look at this sticker.
Đầu tiên, tôi mở cửa bên tài xế và xem nhãn dán này.
Narrator
The sticker says my tires need thirty-five PSI.
Nhãn ghi bánh xe của tôi cần 35 PSI.
Narrator
I am taking off the valve cap from the tire.
Tôi đang tháo nắp van khỏi bánh xe.
Narrator
This is called a tire gauge.
Cái này gọi là đồng hồ đo áp suất lốp.
Narrator
I press it onto the valve, and it says twenty-eight.
Tôi ấn nó vào van, và nó hiện 28.
Narrator
That is too low, so I need more air.
Như vậy là quá thấp, nên tôi cần bơm thêm hơi.
Narrator
I am paying two dollars with my card, and the machine turns on.
Tôi trả hai đô bằng thẻ, và máy bật lên.
Narrator
I press the hose onto the valve and fill the tire for a few seconds.
Tôi ấn ống bơm vào van và bơm vài giây.
Narrator
I check again. Now it says thirty-five.
Tôi đo lại. Giờ nó hiện 35.
Narrator
I put the valve cap back on and check the other tires.
Tôi vặn nắp van lại và kiểm tra các bánh còn lại.
Narrator
All done. The tire light is off, and I'm ready to drive.
Xong rồi. Đèn báo lốp đã tắt, và tôi sẵn sàng lái xe.

Từ hay dùng

tirelốp xe, bánh xe
air machinemáy bơm hơi
air hoseống bơm hơi
valve capnắp van
tire gaugeđồng hồ đo áp suất lốp
tire pressureáp suất lốp
PSIđơn vị áp suất lốp (pound/inch vuông)
flat tirebánh bị xì, bị xẹp
tire lightđèn báo áp suất lốp

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Chuẩn bị đạp xeGetting Ready to Ride My BikeTrả tiền mặt đổ xăng ở trong tiệmPaying Cash for Gas InsideThay lốp mùa đôngChanging to Winter TiresĐổ xăng cho xeFilling Up With Gas
Xem tất cả bài Nghe chậm: đời sống Mỹ ›