Hội thoại tiếng Anh khi trả tiền mặt đổ xăng ở trong tiệm: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Narrator
My car needs gas. Today I pay with cash.
Xe tôi cần xăng. Hôm nay tôi trả tiền mặt.
Narrator
I park next to pump four.
Tôi đậu cạnh trụ số bốn.
Narrator
I turn off the engine.
Tôi tắt máy xe.
Narrator
First, I go inside the store to the cashier.
Đầu tiên, tôi vào trong tiệm gặp thu ngân.
Narrator
I say, forty dollars on pump four, please.
Tôi nói: bốn mươi đô ở trụ số bốn.
Narrator
This is called prepay. I pay before I pump.
Cái này gọi là trả trước. Tôi trả tiền rồi mới bơm.
Narrator
Next, I go back to my car and open the gas cap.
Tiếp theo, tôi ra xe và mở nắp bình xăng.
Narrator
I press the button for regular.
Tôi bấm nút xăng thường.
Narrator
I put the nozzle in and squeeze the handle.
Tôi đưa vòi vào và bóp cần.
Narrator
The tank is full at thirty-four dollars.
Bình đầy ở mức ba mươi bốn đô.
Narrator
So I go back inside for my six dollars change.
Nên tôi vào lại trong lấy sáu đô tiền thối.
Narrator
Finally, I close the gas cap and drive away.
Cuối cùng, tôi đóng nắp bình xăng và lái đi.
Từ hay dùng
gas stationtrạm xăng
pumptrụ bơm xăng
cashierthu ngân
prepaytrả trước
regular / unleadedxăng thường
nozzlevòi bơm
gas capnắp bình xăng
changetiền thối
Mẹo khi ở Mỹ
Trả tiền mặt ở trạm xăng Mỹ thường phải trả trước ở trong tiệm và nói số trụ. Đổ không hết số tiền thì vào lại lấy tiền thối. Một số trạm có giá tiền mặt rẻ hơn giá thẻ.
Tắt máy xe, không hút thuốc khi bơm xăng. Vài tiểu bang (như New Jersey) có nhân viên bơm xăng giùm; còn lại phần lớn tự bơm.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.