Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Khẩn cấp › Báo khói và báo khí CO kêu

Báo khói và báo khí CO kêu

Smoke or CO Alarm

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi báo khói và báo khí CO kêu: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Tổng đài 911 · Dispatcher
911, what's the address of your emergency?
911, địa chỉ nơi xảy ra sự việc?
Bạn
45 Birch Lane. My carbon monoxide alarm is going off.
45 Birch Lane. Máy báo khí CO nhà tôi đang kêu.
Tổng đài 911 · Dispatcher
Is everyone out of the house?
Mọi người ra khỏi nhà chưa?
Bạn
Not yet. My kids are upstairs.
Chưa. Các con tôi ở trên lầu.
Tổng đài 911 · Dispatcher
Get everyone outside right now and wait there. The fire department is on the way.
Đưa mọi người ra ngoài ngay và chờ ở đó. Cứu hỏa đang đến.
Bạn
Okay. We're outside now. My son has a headache.
Vâng. Giờ chúng tôi ra ngoài rồi. Con trai tôi bị nhức đầu.
Tổng đài 911 · Dispatcher
Keep him in fresh air. I'm sending an ambulance too.
Cho cháu ở chỗ thoáng khí. Tôi gửi thêm xe cứu thương.
Bạn
Thank you. Should I open the windows?
Cảm ơn. Tôi có nên mở cửa sổ không?
Tổng đài 911 · Dispatcher
No, don't go back in. Wait for the firefighters.
Không, đừng vào lại. Chờ lính cứu hỏa.

Từ hay dùng

smoke detectormáy báo khói
carbon monoxidekhí CO (không màu, không mùi)
chirptiếng kêu "chíp" ngắn
batterypin
furnacelò sưởi
gas leakrò rỉ gas
fresh airkhông khí trong lành

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Chuông báo khí CO kêu: lính cứu hỏa kiểm tra nhàCO Alarm: Firefighters Check the HomeChuông báo cháy chung cư lúc nửa đêmApartment Fire Alarm at NightGọi 911 báo cháyCalling 911: FireChuẩn bị đón bãoGetting Ready for a Hurricane
Xem tất cả bài Khẩn cấp ›