Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › EB-3: Đi làm từ số 0 › Thứ trong tuần và lịch làm của tôi

Thứ trong tuần và lịch làm của tôi

Days of the Week and My Schedule

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi thứ trong tuần và lịch làm của tôi: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Karen
The schedule is on the wall.
Lịch làm dán trên tường.
Bạn
Where is my name?
Tên tôi ở đâu?
Karen
Here. You work Monday to Friday.
Đây. Bạn làm thứ Hai tới thứ Sáu.
Bạn
When is my day off?
Ngày nào tôi nghỉ?
Karen
Saturday and Sunday.
Thứ Bảy và Chủ nhật.
Bạn
Can I take a picture?
Tôi chụp hình được không?
Karen
Sure. It changes every week.
Được. Mỗi tuần mỗi khác đó.
Bạn
Okay. I will check every week.
Dạ. Tuần nào tôi cũng xem.

Từ hay dùng

schedulelịch làm
day offngày nghỉ
week / weekendtuần / cuối tuần
Monday, Tuesday, Wednesdaythứ Hai, thứ Ba, thứ Tư
Thursday, Fridaythứ Năm, thứ Sáu
Saturday, Sundaythứ Bảy, Chủ nhật
next weektuần sau
tomorrowngày mai

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Trời mưa: hôm nay có làm không?Rain Day: Is There Work?Đổi ca với đồng nghiệpCan We Switch Shifts?Xe đưa đón của công tyThe Company VanMấy giờ tôi vào ca?What Time Do I Start?
Xem tất cả bài EB-3: Đi làm từ số 0 ›