Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Nghe chậm: đời sống Mỹ › Thay tấm lọc gió máy lạnh

Thay tấm lọc gió máy lạnh

Changing the AC Filter

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi thay tấm lọc gió máy lạnh: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
Today, I am changing the air filter in my house.
Hôm nay tôi thay tấm lọc gió trong nhà.
Narrator
I change it every three months.
Ba tháng tôi thay một lần.
Narrator
First, I turn off the system at the thermostat.
Đầu tiên, tôi tắt hệ thống ở máy điều nhiệt.
Narrator
This is called the air return. The filter is inside.
Cái này gọi là cửa hút gió hồi. Tấm lọc nằm bên trong.
Narrator
I am opening the grille.
Tôi đang mở nắp lưới.
Narrator
I take out the old filter. Look, it's gray and dusty.
Tôi lấy tấm lọc cũ ra. Nhìn nè, nó xám xịt và đầy bụi.
Narrator
The size is printed on the side: sixteen by twenty-five by one.
Kích cỡ in ở cạnh bên: 16 x 25 x 1.
Narrator
This is my new filter. It is the same size.
Đây là tấm lọc mới. Nó cùng cỡ.
Narrator
This is called the arrow. It shows the airflow.
Cái này gọi là mũi tên. Nó chỉ hướng gió.
Narrator
The arrow points toward the unit, away from the room.
Mũi tên chỉ vào phía máy, ngược hướng với phòng.
Narrator
I slide the new filter in and close the grille.
Tôi trượt tấm lọc mới vào và đóng nắp lưới.
Narrator
I write today's date on the filter.
Tôi ghi ngày hôm nay lên tấm lọc.
Narrator
I turn the system back on. Clean air!
Tôi bật hệ thống lại. Không khí sạch rồi!

Từ hay dùng

air filtertấm lọc gió
air return / return ventcửa hút gió hồi
grilletấm lưới, nắp lưới
dustbụi
sizekích cỡ
arrowmũi tên
airflowluồng gió
HVAC systemhệ thống sưởi và làm lạnh

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Chỉnh máy điều nhiệt trong nhàSetting the ThermostatPha cà phê bằng máy pha cà phêMaking Coffee with a Coffee MakerPhơi đồ trên giáDrying My ClothesQuét và lau nhàCleaning the Floor
Xem tất cả bài Nghe chậm: đời sống Mỹ ›