Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Nghe chậm: đời sống Mỹ › Khởi động lại bộ phát Wi-Fi

Khởi động lại bộ phát Wi-Fi

Restarting the Wi-Fi Router

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi khởi động lại bộ phát Wi-Fi: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
Oh no. My video stopped. The Wi-Fi is not working.
Ôi không. Video bị dừng. Wi-Fi không chạy.
Narrator
This is called a router. This box is the modem.
Cái này gọi là bộ phát Wi-Fi. Hộp này là modem.
Narrator
I look at the lights. One light is red.
Tôi nhìn mấy cái đèn. Một đèn màu đỏ.
Narrator
First, I unplug the modem and the router.
Đầu tiên, tôi rút điện modem và bộ phát.
Narrator
I count to thirty.
Tôi đếm tới ba mươi.
Narrator
Next, I plug in the modem.
Tiếp theo, tôi cắm điện modem.
Narrator
I wait until the lights are steady.
Tôi chờ tới khi đèn sáng ổn định.
Narrator
Then I plug in the router.
Sau đó tôi cắm điện bộ phát.
Narrator
I wait two minutes. The light turns green.
Tôi chờ hai phút. Đèn chuyển xanh.
Narrator
I check my phone. The Wi-Fi is back!
Tôi xem điện thoại. Wi-Fi có lại rồi!
Narrator
If it doesn't work, I call my internet provider.
Nếu không được, tôi gọi nhà cung cấp mạng.
Narrator
Finally, I finish my video. Easy fix!
Cuối cùng, tôi xem nốt video. Sửa dễ ghê!

Từ hay dùng

Wi-FiWi-Fi
routerbộ phát Wi-Fi
modemmodem
unplug / plug inrút điện / cắm điện
restartkhởi động lại
passwordmật khẩu
blinkingnhấp nháy
outagesự cố mất mạng
internet providernhà cung cấp mạng

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Dùng máy nghiền rác ở bồn rửaUsing the Garbage DisposalKhi bị cúp điệnWhen the Power Goes OutRa ngoài chạy bộGoing for a RunBuổi sáng ở phòng tậpA Morning at the Gym
Xem tất cả bài Nghe chậm: đời sống Mỹ ›