Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › EB-3: Đi làm từ số 0 › Giúp người già ăn uống

Giúp người già ăn uống

Helping at Mealtime

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi giúp người già ăn uống: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Mr. Wilson
What's for lunch today?
Trưa nay ăn gì?
Bạn
Chicken and rice.
Gà với cơm.
Mr. Wilson
Can you cut this for me?
Cắt giùm tôi được không?
Bạn
Sure. Small pieces. Small bites, please.
Dạ. Miếng nhỏ. Ăn từng miếng nhỏ nhé.
Mr. Wilson
It's hard to swallow.
Khó nuốt quá.
Bạn
Okay. I will tell the nurse.
Dạ. Tôi sẽ báo y tá.
Y tá · Nurse
Thanks. He needs soft food.
Cảm ơn. Ông ấy cần đồ ăn mềm.
Bạn
Okay. Soft food.
Dạ. Đồ ăn mềm.

Từ hay dùng

lunchbữa trưa
cutcắt
chewnhai
swallownuốt
soft foodđồ ăn mềm
sipngụm nhỏ
bitemiếng (cắn)
fullno
napkinkhăn ăn

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Phụ bếp viện dưỡng lão: mang khay ănDietary Aide: Meal TraysChào buổi sáng bà BrownGood Morning, Mrs. BrownNgười già bị té trong việnA Resident FellĐèn/nút gọi của người giàThe Call Light
Xem tất cả bài EB-3: Đi làm từ số 0 ›