Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › EB-3: Đi làm từ số 0 › Găng tay bị rách: găng lưới và găng chống cắt

Găng tay bị rách: găng lưới và găng chống cắt

My Glove Is Torn

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi găng tay bị rách: găng lưới và găng chống cắt: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Dave
Hey, let me see your gloves.
Nè, cho tôi xem găng tay bạn.
Bạn
Here. This one is torn.
Đây. Cái này bị rách.
Dave
Yeah, there's a hole. Change it now.
Ừ, có lỗ rồi. Thay ngay đi.
Bạn
Where are new gloves?
Găng mới ở đâu?
Dave
In the box by the sink.
Trong thùng cạnh bồn rửa.
Bạn
Okay. Small, please.
Dạ. Cho tôi cỡ nhỏ.
Dave
Good. Never cut without it.
Tốt. Không bao giờ cắt mà không đeo.
Bạn
Okay. Thank you.
Dạ. Cảm ơn bạn.

Từ hay dùng

glovegăng tay
mesh glovegăng lưới thép
cut glovegăng chống cắt
rubber glovegăng cao su
tornrách
holelỗ thủng
fitvừa (kích cỡ)
small / medium / largenhỏ / vừa / lớn

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Cho tôi xin găng tay mớiCan I Have New Gloves?Tôi bị thương! Một vết cắt nhỏI'm Hurt! A Small CutPhòng đồ vải (ga, gối, khăn)The Linen RoomPhụ bếp: cắt và tháiPrep Cook: Chop and Cut
Xem tất cả bài EB-3: Đi làm từ số 0 ›